Giá Phế Liệu Hôm Nay Hà Nội 05/08/2026 – Bảng Giá 30+ Loại Kim Loại
Giá phế liệu hôm nay 05/08/2026 được Thành Long cập nhật mỗi sáng theo giá LME London và thị trường Hà Nội. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá theo lô của bạn.
📋 Mục Lục
Bảng Giá Phế Liệu Phế Liệu – Cập Nhật 05/08/2026

| Loại | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đồng đỏ trần | 68.000–72.000đ/kg | LME 9.400 USD/tấn |
| Nhôm định hình 6063 | 14.000–16.000đ/kg | LME 2.380 USD/tấn |
| Sắt thép hình | 12.500–14.000đ/kg | Ổn định |
| Inox 304 | 28.000–35.000đ/kg | Nhu cầu tốt |
| Nhôm đúc ADC12 | 13.000–15.500đ/kg | Block động cơ |
| Lon nhôm bia | 10.000–13.000đ/kg | 75 lon=1kg |
* Cập nhật 05/08/2026 lúc 7:00 theo LME London đêm hôm trước. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
3 Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Giá Phế Liệu Hôm Nay

1. LME — Sàn Giao Dịch Kim Loại London
LME (London Metal Exchange, thành lập 1877) là nguồn tham chiếu giá kim loại toàn cầu. Mỗi phiên giao dịch (London, New York, Shanghai) cập nhật giá theo cung cầu thực tế. Thành Long theo dõi LME đóng cửa mỗi đêm và cập nhật giá thu mua từ 7:00 sáng hôm sau.
2. Tỷ Giá USD/VND
LME niêm yết bằng USD/tấn. Khi USD tăng 1%, giá phế liệu tính bằng VND tăng khoảng 1%. Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá trong biên độ ±2–5% — biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua nội địa mỗi ngày.
3. Cung Cầu Nội Địa Và Chính Sách
Nhu cầu nhà máy luyện kim trong nước, mùa xây dựng (cao điểm tháng 3–5 và 9–11), chính sách thuế nhập khẩu phế liệu — tất cả tạo nên biên độ giá thực tế mà người bán nhận được so với LME quốc tế.
Cách Tính Giá Phế Liệu Từ LME — Công Thức Thực Tế

Hệ số phế liệu: 0.35–0.45 tùy chất lượng và loại Phế Liệu
Ví dụ: Đồng LME 9.400 × Tỷ giá 25.400 ÷ 1.000 × 0.40 = 95.504đ/kg (đồng nguyên chất)
Đồng phế liệu đỏ thực tế: 68.000–72.000đ/kg (sau chi phí xử lý và lợi nhuận nhà máy luyện)
Theo dõi LME real-time tại investing.com/commodities để biết xu hướng và thương lượng giá tốt hơn khi bán lô lớn.
Phân Loại Phế Liệu Đúng Cách — Tăng Thu Nhập 20–35%

Đây là cách duy nhất tăng thu nhập từ phế liệu mà không cần thêm vốn hay công sức đặc biệt:
| Phương pháp | Cách tính giá | Thu nhập so sánh |
|---|---|---|
| Bán nguyên lô không phân loại | Tính theo loại thấp nhất trong lô | 100% (cơ sở) |
| Phân theo 2 nhóm lớn | Mỗi nhóm tính giá riêng | 120–130% |
| Phân loại chi tiết từng loại | Giá tối đa cho từng loại | 135–165% |
Dụng cụ cần: Nam châm mạnh (20.000–30.000đ ở chợ phần cứng) và 3–4 bao/thùng riêng biệt. Tổng đầu tư 50.000đ, lợi nhuận tăng thêm 20–35% mỗi lô.
So Sánh Các Kênh Bán Phế Liệu Phế Liệu
| Kênh bán | Mức giá | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thành Long (mua trực tiếp) | Cao nhất — không trung gian | Đến tận nơi, cân minh bạch, tiền mặt ngay |
| Đại lý thu gom khu vực | Trung bình — 1 lớp trung gian | Phổ biến, nhưng giá thấp hơn 15–25% |
| Người thu gom dạo | Thấp nhất — 2–3 lớp | Chênh 20–40% so với Thành Long |
Thời Điểm Bán Phế Liệu Phế Liệu Được Giá Cao Nhất Trong Năm
| Thời điểm | Xu hướng giá | Lý do |
|---|---|---|
| Tháng 3–5 (sau Tết Nguyên Đán) | TĂNG 5–12% | Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động |
| Tháng 9–11 (trước mùa lạnh) | TĂNG 5–10% | Nhu cầu cuối năm tăng mạnh |
| Tháng 6–8 (mùa hè) | Bình thường ±3% | Ít biến động, ổn định |
| Tháng 12–2 (Tết Nguyên Đán) | GIẢM 5–10% | Nhà máy đóng/giảm, hàng tồn kho cao |
Khuyến nghị thực tế: Nếu có lô lớn (>500kg), nên tránh bán tháng 12–1 nếu có thể. Tích lũy đến tháng 3–5 hoặc 9–10 thường được giá cao hơn 8–15%.
Xu Hướng Giá Phế Liệu Tháng 8/2026 – Nhận Định Từ Thị Trường

Tháng 8/2026, thị trường phế liệu kim loại tại Hà Nội ghi nhận một số xu hướng đáng chú ý:
- Đồng: Duy trì ổn định ở mức 68.000–72.000đ/kg. LME đồng dao động quanh 9.300–9.500 USD/tấn. Nhu cầu từ ngành điện và xây dựng hỗ trợ giá.
- Nhôm: Nhẹ nhàng ở 14.000–16.000đ/kg. LME nhôm khoảng 2.350–2.420 USD/tấn. Mùa hè, ngành xây dựng chậm lại nhưng sản xuất ô tô và điện tử bù đắp.
- Sắt thép: Áp lực giảm nhẹ từ thị trường thép Trung Quốc. Tuy nhiên nhu cầu nội địa ổn định giữ giá quanh 9.500–14.000đ/kg tùy loại.
- Inox 304: Tương đối ổn định ở 28.000–35.000đ/kg. Nhu cầu từ thiết bị y tế và thực phẩm tiếp tục hỗ trợ giá.
| Kim loại | Giá LME tham khảo | Xu hướng tháng 8 |
|---|---|---|
| Đồng LME | ~9.400 USD/tấn | Ổn định, nhẹ tăng |
| Nhôm LME | ~2.380 USD/tấn | Ổn định |
| Thép HRC | ~480 USD/tấn | Giảm nhẹ từ TQ |
| Nickel LME | ~16.500 USD/tấn | Biến động |
Lịch Sử Giá Phế Liệu Tại Hà Nội – 6 Tháng Qua

| Thời điểm | Trạng thái | Giá đồng|nhôm|sắt|inox | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tháng 2/2026 | Thấp (Tết) | 65k|13k|9k|26k | Nhà máy giảm công suất |
| Tháng 3/2026 | Tăng mạnh | 70k|15k|12k|30k | Hồi phục sau Tết |
| Tháng 4/2026 | Cao điểm | 72k|16k|13.5k|33k | Xây dựng cao điểm |
| Tháng 5/2026 | Đỉnh | 73k|16.5k|14k|34k | Nhu cầu tốt nhất |
| Tháng 6/2026 | Giảm nhẹ | 70k|15.5k|13k|31k | Mùa hè chậm lại |
| Tháng 7/2026 | Ổn định | 69k|15k|12.5k|30k | Bình ổn |
| Tháng 8/2026 | Hiện tại | 68-72k|14-16k|9.5-14k|28-35k | Xem bảng chi tiết bên trên |
* Giá trên là giá thu mua đại diện (đồng đỏ/nhôm 6063/sắt thép hình/inox 304). Nguồn: Dữ liệu giao dịch thực tế của Thành Long.
Gọi Thành Long – Thu Mua Tận Nơi Trong 30 Phút
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Phế Liệu Phế Liệu
❓ Giá phế liệu hôm nay 05/08/2026 bao nhiêu?
Xem bảng giá trên hoặc gọi 0985.899.989 để nhận báo giá theo lô thực tế. Giá cập nhật mỗi sáng 7:00 theo LME London đêm hôm trước.
❓ Giá phế liệu có thay đổi trong ngày không?
Thông thường không — Thành Long cập nhật 1 lần/sáng. Chỉ điều chỉnh giữa ngày khi LME biến động mạnh hơn 3% hoặc tỷ giá thay đổi đột ngột.
❓ Làm sao biết giá được báo có đúng không?
Theo dõi LME tại investing.com/commodities. Giá Thành Long ≈ LME × tỷ giá × 0.37–0.42. Nếu nơi khác báo cao hơn nhiều, hỏi rõ điều kiện và xác nhận trước khi cân.
❓ Bán phế liệu cần giấy tờ gì không?
Cá nhân: không cần bất kỳ giấy tờ nào. Doanh nghiệp: cung cấp MST để nhận hóa đơn GTGT điện tử.

