Giá Kẽm Phế Liệu Hôm Nay 05/08/2026 – Bảng Giá Cập Nhật Theo LME
Giá kẽm phế liệu hôm nay 05/08/2026 — cập nhật theo LME London. Kẽm là kim loại phổ biến thứ 4 được sử dụng toàn cầu, chủ yếu để mạ kẽm chống gỉ (galvanizing) và sản xuất đồng thau (brass). Thành Long thu mua kẽm từ tôn mạ, đúc áp lực, hợp kim. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
Bảng Giá Thu Mua Kẽm Phế Liệu – Cập Nhật 05/08/2026

| Loại kẽm phế liệu | Giá thu mua | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Kẽm đúc nguyên chất (thỏi) | 18.000–24.000đ/kg | Độ tinh khiết cao 98%+, từ nhà máy đúc áp lực |
| Kẽm mạ (galvanizing) dày | 12.000–16.000đ/kg | Tôn mạ kẽm dày, lớp kẽm nhiều |
| Kẽm đúc áp lực (die casting) | 16.000–22.000đ/kg | Vỏ máy móc, phụ kiện, tay nắm cửa |
| Tôn mạ kẽm (mái lợp cũ) | 9.000–11.000đ/kg | Lẫn thép — tính giá theo thép mạ |
| Hợp kim kẽm-nhôm (Zamak) | 14.000–19.000đ/kg | Đúc áp lực chất lượng cao |
| Mạt kẽm, bụi kẽm (từ mạ kẽm) | 10.000–15.000đ/kg | Từ xưởng mạ điện, mạ nhúng nóng |
| Kẽm hỗn hợp tạp chất | 8.000–14.000đ/kg | Lẫn nhiều vật liệu khác |
* Cập nhật 05/08/2026 theo LME kẽm London. Giá thực tế tùy độ tinh khiết và khối lượng. Gọi 0985.899.989 báo giá chính xác.
Đặc Điểm Và Phân Loại Kẽm Phế Liệu

Nhận Biết Kẽm Phế Liệu
Kẽm (Zinc, ký hiệu Zn) có màu xám xanh đặc trưng, bề mặt thường có hoa văn tinh thể khi mới cắt. Nặng hơn nhôm (7,1 g/cm³ so với 2,7 g/cm³) nhưng nhẹ hơn đồng và chì. Điểm nóng chảy thấp 419°C.
| Đặc điểm | Kẽm | So sánh |
|---|---|---|
| Màu sắc | Xám xanh đặc trưng, ánh bạc nhẹ | Nhôm trắng sáng hơn, thiếc sáng hơn |
| Trọng lượng | 7,1 g/cm³ — nặng hơn nhôm 2,6 lần | Nhôm 2,7 g/cm³, đồng 8,9 g/cm³ |
| Nam châm | Không hút nam châm | Giống nhôm, đồng — cần test thêm |
| Bẻ gãy | Giòn, dễ gãy ở nhiệt độ thường | Nhôm dẻo hơn, uốn được |
| Điểm nóng chảy | 419°C (thấp nhất trong kim loại công nghiệp phổ biến) | Nhôm 660°C, đồng 1.083°C |
| Bề mặt | Hoa văn tinh thể khi mới cắt (spangle) | Đặc điểm nhận dạng quan trọng |
Zamak — Hợp Kim Kẽm Phổ Biến Nhất
Zamak (Zn-Al-Mg-Cu) là hợp kim kẽm-nhôm được dùng rộng rãi trong đúc áp lực: vỏ điện thoại, phụ kiện ô tô, tay nắm cửa, khóa kéo, đồ mỹ nghệ. Zamak chiếm khoảng 60% tổng kẽm phế liệu đúc áp lực. Nhận biết: màu xám bạc, bề mặt mịn, bẻ gãy tiếng giòn.
3 Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Kẽm Hôm Nay

1. LME Kẽm (Zinc) London
LME kẽm giao dịch ở mức 2.600–3.200 USD/tấn giai đoạn 2024–2026 — dao động mạnh hơn đồng và nhôm do nguồn cung kẽm toàn cầu tập trung ở Trung Quốc (35% sản lượng) và Australia. Theo dõi LME kẽm tại investing.com/commodities/zinc để biết giá real-time.
2. Nhu Cầu Ngành Xây Dựng Và Ô Tô
70% kẽm toàn cầu dùng để mạ thép chống gỉ (galvanizing). Khi ngành xây dựng và ô tô tăng trưởng → nhu cầu kẽm tăng → giá kẽm phế liệu tăng theo. Mùa xây dựng cao điểm (tháng 3–5) thường đẩy giá kẽm phế liệu lên 5–10%.
3. Độ Tinh Khiết Và Hàm Lượng Kẽm Thực Tế
Tôn mạ kẽm chỉ có lớp kẽm mỏng 0.02–0.06mm — phần lớn vẫn là thép. Do đó giá tính gần như giá thép. Ngược lại, Zamak và kẽm đúc nguyên chất 95%+ được trả giá theo kẽm LME thực sự.
Nguồn Kẽm Phế Liệu Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam

| Nguồn | Tỷ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm cũ (mái lợp, tường bao) | 50–60% | Nhà xưởng, kho bãi cải tạo — lô lớn |
| Đúc áp lực Zamak (phụ kiện ô tô, xe máy) | 20–25% | Dây chuyền sản xuất, phế phẩm đúc |
| Xưởng mạ kẽm (bùn, mạt mạ) | 8–12% | Từ dây chuyền mạ nhúng nóng và mạ điện |
| Phụ kiện kẽm cũ (ốc vít, bu lông mạ kẽm) | 5–8% | Từ công trình xây dựng, nhà máy |
| Đồng thau (brass = Cu-Zn) | 5–10% | Kẽm là thành phần 5–40% trong đồng thau |
Phân Biệt Kẽm Với Nhôm Và Thiếc
| Đặc điểm | Kẽm | Nhôm | Thiếc |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Xám xanh, không sáng | Trắng sáng, bạc | Trắng sáng, óng ánh |
| Trọng lượng | Nặng (7,1 g/cm³) | Nhẹ (2,7 g/cm³) | Nặng (7,3 g/cm³) |
| Độ giòn | Rất giòn, dễ gãy | Dẻo, uốn được | Dẻo, mềm |
| Điểm nóng chảy | 419°C | 660°C | 232°C (rất thấp) |
| Bề mặt | Hoa văn tinh thể | Trơn mịn | Trơn bóng, mềm |
| Giá so sánh | Trung bình | Cao hơn kẽm | Thấp hơn kẽm |
Mẹo phân biệt nhanh: Nhỏ vài giọt acid clohydric (HCl) loãng — kẽm sủi bọt mạnh ngay lập tức, nhôm phản ứng chậm hơn, thiếc phản ứng rất yếu.
Thị Trường Kẽm Toàn Cầu – Góc Nhìn Từ LME

Kẽm là kim loại có thị trường toàn cầu đặc biệt — Trung Quốc kiểm soát 35% sản lượng khai thác và 50% chế biến. Bất kỳ thay đổi chính sách xuất khẩu của Trung Quốc đều ảnh hưởng ngay đến giá LME và giá thu mua tại Việt Nam.
| Chỉ số | Số liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| LME Zinc giá tham chiếu | 2.600–3.200 USD/tấn | Theo dõi tại investing.com/commodities/zinc |
| Hệ số phế liệu kẽm đúc | 0.55–0.70 | Kẽm đúc nguyên chất hệ số cao |
| Hệ số tôn mạ kẽm | Tính theo thép + phụ phí | Lớp kẽm mỏng 20–60g/m² |
| Thời điểm bán tốt nhất | Tháng 3–5, tháng 9–11 | Nhu cầu xây dựng cao điểm |
Ứng Dụng Tái Chế Kẽm Phế Liệu
- Mạ kẽm bảo vệ thép: 70% kẽm tái chế quay lại dùng mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) — bảo vệ thép cầu đường, cột điện, kết cấu thép
- Sản xuất đồng thau: Kẽm kết hợp đồng tạo ra đồng thau (Cu-Zn brass) — vật liệu cơ khí chính xác, van nước, ốc vít chất lượng cao
- Đúc áp lực Zamak: Kẽm tái chế sản xuất Zamak mới — vỏ điện thoại, phụ kiện ô tô, đồ nội thất kim loại
- Pin và ắc quy: Pin kẽm-carbon (AA, AAA) — thị trường pin tiêu dùng lớn
- Nông nghiệp: Kẽm oxide dùng làm phân vi lượng, thuốc bảo vệ thực vật
Gọi Thành Long – Thu Mua Tận Nơi Trong 30 Phút
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Kẽm Phế Liệu
❓ Giá kẽm phế liệu hôm nay bao nhiêu?
Kẽm đúc nguyên chất: 18.000–24.000đ/kg. Tôn mạ kẽm: 9.000–11.000đ/kg (tính gần như thép). Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô.
❓ Làm sao phân biệt kẽm với nhôm?
Kẽm nặng hơn nhôm 2,6 lần cùng thể tích. Kẽm giòn, dễ gãy — nhôm dẻo, uốn được. Kẽm màu xám xanh, nhôm trắng sáng hơn. Test: thả vào acid loãng — kẽm sủi bọt mạnh ngay.
❓ Tôn mạ kẽm cũ bán được bao nhiêu?
9.000–11.000đ/kg — tính gần như giá thép vì lớp kẽm mỏng. Tôn mạ kẽm dày hơn (galvanized steel nặng) có thể được 10.000–12.000đ/kg.
❓ Zamak là gì và bán được bao nhiêu?
Zamak là hợp kim kẽm-nhôm (Zn-Al-Mg-Cu) dùng đúc áp lực — phụ kiện ô tô, tay nắm cửa, vỏ thiết bị điện. Bán được 14.000–19.000đ/kg.
❓ Thành Long có thu mua kẽm tại nhà không?
Có. Đến tận nơi trong 30–90 phút tùy khu vực. Tối thiểu 20kg. Miễn phí vận chuyển. Gọi 0985.899.989.

