Giá Kẽm Phế Liệu Hôm Nay 04/08/2026 – Bảng Giá Cập Nhật

Phế liệu hợp kim - Thu mua phế liệu Thành Long
Trang chủ » Giá Kẽm Phế Liệu Hôm Nay 04/08/2026 – Bảng Giá Cập Nhật

Giá Kẽm Phế Liệu Hôm Nay 05/08/2026 – Bảng Giá Cập Nhật Theo LME

✍️ Biên soạn: Bộ phận Thu Mua – Thành Long · 15+ năm · 800+ giao dịch/tháng

Giá kẽm phế liệu hôm nay 05/08/2026 — cập nhật theo LME London. Kẽm là kim loại phổ biến thứ 4 được sử dụng toàn cầu, chủ yếu để mạ kẽm chống gỉ (galvanizing) và sản xuất đồng thau (brass). Thành Long thu mua kẽm từ tôn mạ, đúc áp lực, hợp kim. Gọi 0985.899.989.

📊 Thành Long 2011–2026: 15+ năm · 800+ lượt/tháng · 500+ khách · 73% gọi lại · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN

Bảng Giá Thu Mua Kẽm Phế Liệu – Cập Nhật 05/08/2026

Hình ảnh thu mua phế liệu - Công ty Thành Long
Bảng giá kẽm phế liệu hôm nay tại Hà Nội
Loại kẽm phế liệu Giá thu mua Ghi chú quan trọng
Kẽm đúc nguyên chất (thỏi) 18.000–24.000đ/kg Độ tinh khiết cao 98%+, từ nhà máy đúc áp lực
Kẽm mạ (galvanizing) dày 12.000–16.000đ/kg Tôn mạ kẽm dày, lớp kẽm nhiều
Kẽm đúc áp lực (die casting) 16.000–22.000đ/kg Vỏ máy móc, phụ kiện, tay nắm cửa
Tôn mạ kẽm (mái lợp cũ) 9.000–11.000đ/kg Lẫn thép — tính giá theo thép mạ
Hợp kim kẽm-nhôm (Zamak) 14.000–19.000đ/kg Đúc áp lực chất lượng cao
Mạt kẽm, bụi kẽm (từ mạ kẽm) 10.000–15.000đ/kg Từ xưởng mạ điện, mạ nhúng nóng
Kẽm hỗn hợp tạp chất 8.000–14.000đ/kg Lẫn nhiều vật liệu khác

* Cập nhật 05/08/2026 theo LME kẽm London. Giá thực tế tùy độ tinh khiết và khối lượng. Gọi 0985.899.989 báo giá chính xác.

Đặc Điểm Và Phân Loại Kẽm Phế Liệu

Phế liệu nhôm - Thu mua phế liệu Thành Long
Phân loại kẽm phế liệu để bán giá cao nhất

Nhận Biết Kẽm Phế Liệu

Kẽm (Zinc, ký hiệu Zn) có màu xám xanh đặc trưng, bề mặt thường có hoa văn tinh thể khi mới cắt. Nặng hơn nhôm (7,1 g/cm³ so với 2,7 g/cm³) nhưng nhẹ hơn đồng và chì. Điểm nóng chảy thấp 419°C.

Đặc điểm Kẽm So sánh
Màu sắc Xám xanh đặc trưng, ánh bạc nhẹ Nhôm trắng sáng hơn, thiếc sáng hơn
Trọng lượng 7,1 g/cm³ — nặng hơn nhôm 2,6 lần Nhôm 2,7 g/cm³, đồng 8,9 g/cm³
Nam châm Không hút nam châm Giống nhôm, đồng — cần test thêm
Bẻ gãy Giòn, dễ gãy ở nhiệt độ thường Nhôm dẻo hơn, uốn được
Điểm nóng chảy 419°C (thấp nhất trong kim loại công nghiệp phổ biến) Nhôm 660°C, đồng 1.083°C
Bề mặt Hoa văn tinh thể khi mới cắt (spangle) Đặc điểm nhận dạng quan trọng

Zamak — Hợp Kim Kẽm Phổ Biến Nhất

Zamak (Zn-Al-Mg-Cu) là hợp kim kẽm-nhôm được dùng rộng rãi trong đúc áp lực: vỏ điện thoại, phụ kiện ô tô, tay nắm cửa, khóa kéo, đồ mỹ nghệ. Zamak chiếm khoảng 60% tổng kẽm phế liệu đúc áp lực. Nhận biết: màu xám bạc, bề mặt mịn, bẻ gãy tiếng giòn.

3 Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Kẽm Hôm Nay

Quy trình thu mua phế liệu minh bạch – Thành Long
Yếu tố ảnh hưởng giá kẽm phế liệu

1. LME Kẽm (Zinc) London

LME kẽm giao dịch ở mức 2.600–3.200 USD/tấn giai đoạn 2024–2026 — dao động mạnh hơn đồng và nhôm do nguồn cung kẽm toàn cầu tập trung ở Trung Quốc (35% sản lượng) và Australia. Theo dõi LME kẽm tại investing.com/commodities/zinc để biết giá real-time.

2. Nhu Cầu Ngành Xây Dựng Và Ô Tô

70% kẽm toàn cầu dùng để mạ thép chống gỉ (galvanizing). Khi ngành xây dựng và ô tô tăng trưởng → nhu cầu kẽm tăng → giá kẽm phế liệu tăng theo. Mùa xây dựng cao điểm (tháng 3–5) thường đẩy giá kẽm phế liệu lên 5–10%.

3. Độ Tinh Khiết Và Hàm Lượng Kẽm Thực Tế

Tôn mạ kẽm chỉ có lớp kẽm mỏng 0.02–0.06mm — phần lớn vẫn là thép. Do đó giá tính gần như giá thép. Ngược lại, Zamak và kẽm đúc nguyên chất 95%+ được trả giá theo kẽm LME thực sự.

Nguồn Kẽm Phế Liệu Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam

Thu mua xác nhà xưởng – Thành Long
Nguồn kẽm phế liệu phổ biến tại Việt Nam
Nguồn Tỷ lệ Ghi chú
Tôn mạ kẽm cũ (mái lợp, tường bao) 50–60% Nhà xưởng, kho bãi cải tạo — lô lớn
Đúc áp lực Zamak (phụ kiện ô tô, xe máy) 20–25% Dây chuyền sản xuất, phế phẩm đúc
Xưởng mạ kẽm (bùn, mạt mạ) 8–12% Từ dây chuyền mạ nhúng nóng và mạ điện
Phụ kiện kẽm cũ (ốc vít, bu lông mạ kẽm) 5–8% Từ công trình xây dựng, nhà máy
Đồng thau (brass = Cu-Zn) 5–10% Kẽm là thành phần 5–40% trong đồng thau

Phân Biệt Kẽm Với Nhôm Và Thiếc

Đặc điểm Kẽm Nhôm Thiếc
Màu sắc Xám xanh, không sáng Trắng sáng, bạc Trắng sáng, óng ánh
Trọng lượng Nặng (7,1 g/cm³) Nhẹ (2,7 g/cm³) Nặng (7,3 g/cm³)
Độ giòn Rất giòn, dễ gãy Dẻo, uốn được Dẻo, mềm
Điểm nóng chảy 419°C 660°C 232°C (rất thấp)
Bề mặt Hoa văn tinh thể Trơn mịn Trơn bóng, mềm
Giá so sánh Trung bình Cao hơn kẽm Thấp hơn kẽm

Mẹo phân biệt nhanh: Nhỏ vài giọt acid clohydric (HCl) loãng — kẽm sủi bọt mạnh ngay lập tức, nhôm phản ứng chậm hơn, thiếc phản ứng rất yếu.

Thị Trường Kẽm Toàn Cầu – Góc Nhìn Từ LME

Bảng giá phế liệu hôm nay Hà Nội – Thành Long
Thị trường kẽm toàn cầu và ảnh hưởng đến Việt Nam

Kẽm là kim loại có thị trường toàn cầu đặc biệt — Trung Quốc kiểm soát 35% sản lượng khai thác và 50% chế biến. Bất kỳ thay đổi chính sách xuất khẩu của Trung Quốc đều ảnh hưởng ngay đến giá LME và giá thu mua tại Việt Nam.

Chỉ số Số liệu Ghi chú
LME Zinc giá tham chiếu 2.600–3.200 USD/tấn Theo dõi tại investing.com/commodities/zinc
Hệ số phế liệu kẽm đúc 0.55–0.70 Kẽm đúc nguyên chất hệ số cao
Hệ số tôn mạ kẽm Tính theo thép + phụ phí Lớp kẽm mỏng 20–60g/m²
Thời điểm bán tốt nhất Tháng 3–5, tháng 9–11 Nhu cầu xây dựng cao điểm

Ứng Dụng Tái Chế Kẽm Phế Liệu

  • Mạ kẽm bảo vệ thép: 70% kẽm tái chế quay lại dùng mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) — bảo vệ thép cầu đường, cột điện, kết cấu thép
  • Sản xuất đồng thau: Kẽm kết hợp đồng tạo ra đồng thau (Cu-Zn brass) — vật liệu cơ khí chính xác, van nước, ốc vít chất lượng cao
  • Đúc áp lực Zamak: Kẽm tái chế sản xuất Zamak mới — vỏ điện thoại, phụ kiện ô tô, đồ nội thất kim loại
  • Pin và ắc quy: Pin kẽm-carbon (AA, AAA) — thị trường pin tiêu dùng lớn
  • Nông nghiệp: Kẽm oxide dùng làm phân vi lượng, thuốc bảo vệ thực vật

Gọi Thành Long – Thu Mua Tận Nơi Trong 30 Phút

07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN

📞 0985.899.989💬 Zalo

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Kẽm Phế Liệu

❓ Giá kẽm phế liệu hôm nay bao nhiêu?

Kẽm đúc nguyên chất: 18.000–24.000đ/kg. Tôn mạ kẽm: 9.000–11.000đ/kg (tính gần như thép). Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô.

❓ Làm sao phân biệt kẽm với nhôm?

Kẽm nặng hơn nhôm 2,6 lần cùng thể tích. Kẽm giòn, dễ gãy — nhôm dẻo, uốn được. Kẽm màu xám xanh, nhôm trắng sáng hơn. Test: thả vào acid loãng — kẽm sủi bọt mạnh ngay.

❓ Tôn mạ kẽm cũ bán được bao nhiêu?

9.000–11.000đ/kg — tính gần như giá thép vì lớp kẽm mỏng. Tôn mạ kẽm dày hơn (galvanized steel nặng) có thể được 10.000–12.000đ/kg.

❓ Zamak là gì và bán được bao nhiêu?

Zamak là hợp kim kẽm-nhôm (Zn-Al-Mg-Cu) dùng đúc áp lực — phụ kiện ô tô, tay nắm cửa, vỏ thiết bị điện. Bán được 14.000–19.000đ/kg.

❓ Thành Long có thu mua kẽm tại nhà không?

Có. Đến tận nơi trong 30–90 phút tùy khu vực. Tối thiểu 20kg. Miễn phí vận chuyển. Gọi 0985.899.989.