Thu Mua Phế Liệu Lào Cai – KCN Tằng Loỏng, Bắc Duyên Hải, Cửa Khẩu | Thành Long
Thu mua phế liệu tại Lào Cai — Thành Long đến tận nơi trong 180–220 phút, cân điện tử Mettler-Toledo kiểm định, trả tiền mặt ngay. Phục vụ cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp FDI với hóa đơn VAT và hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
- Tổng quan thị trường phế liệu Lào Cai
- Bảng giá thu mua tại Lào Cai – Cập nhật 20/08/2026
- Phạm vi phục vụ và thời gian đến từng khu vực
- Đặc điểm phế liệu đặc thù tại Lào Cai
- Phân loại phế liệu đúng cách – Tăng thu nhập 30–50%
- Xu hướng giá phế liệu tại Lào Cai theo mùa
- Doanh nghiệp FDI và nguồn phế liệu công nghiệp
- Quy trình thu mua 5 bước chuẩn tại Lào Cai
- So sánh Thành Long với đơn vị thu mua địa phương
- Kinh nghiệm bán phế liệu được giá cao tại Lào Cai
- Dịch vụ đặc biệt cho doanh nghiệp và nhà máy
- Câu hỏi thường gặp
Tổng Quan Thị Trường Phế Liệu Tại Lào Cai

Lào Cai là tỉnh biên giới chiến lược, điểm giao thương lớn nhất Việt Nam–Trung Quốc. KCN Tằng Loỏng tập trung hóa chất, khoáng sản và luyện kim — tạo ra phế liệu công nghiệp đặc thù có giá trị cao.
Ước tính 60.000–90.000 tấn phế liệu/năm. Đặc trưng nổi bật: đồng tinh khiết từ nhà máy điện phân, inox hóa chất 316L, thép pipeline từ nhà máy phân bón DAP.
| Nhóm phế liệu | Tỷ trọng khối lượng | Tỷ trọng giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|---|
| Kim loại màu (CN) | 35% | 80% | KCN Tằng Loỏng, luyện kim |
| Sắt thép | 40% | 12% | Xây dựng, khai khoáng |
| Khoáng sản phế liệu | 15% | 7% | Apatit, Đông Pao |
| Điện tử gia dụng | 10% | 1% | Hộ gia đình, văn phòng |
KCN Bắc Duyên Hải mở rộng 2024–2027 sẽ tăng 50–70% lượng phế liệu công nghiệp. Giao thương biên mậu tăng tạo thêm nguồn máy móc thanh lý từ công ty biên mậu.
Bảng Giá Thu Mua Phế Liệu Tại Lào Cai – Cập Nhật 20/08/2026

| Loại phế liệu | Giá thu mua | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Đồng đỏ nguyên chất | 300.000–400.000đ/kg | Màu đỏ cam, không hút NC — cao nhất |
| Đồng vàng/thau | 180.000–250.000đ/kg | Màu vàng, van nước, phụ kiện — để riêng |
| Nhôm định hình 6063 | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính, biển hiệu |
| Nhôm đúc ADC12 | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ máy, đúc áp lực |
| Sắt thép hình H, I, U | 12.500–14.000đ/kg | Kết cấu nhà xưởng, cầu thang |
| Sắt vụn hỗn hợp | 9.000–11.000đ/kg | Nhiều hình dạng, nhiều nguồn |
| Inox 304 | 28.000–40.000đ/kg | Không hút NC, sáng bóng |
| Inox 316 | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, hóa chất |
| Điều hòa hỏng 1–2HP | 300.000–500.000đ/bộ | Tháo dỡ miễn phí tại chỗ |
| Tủ lạnh hỏng | 150.000–350.000đ/chiếc | Mọi hãng, mọi kích thước |
| Bo mạch server, điện tử | 150.000–600.000đ/kg | Tùy hàm lượng kim loại quý |
| Lon nhôm bia, nước ngọt | 50.000–60.000đ/kg | 75 lon 330ml = 1kg |
* Cập nhật 20/08/2026 theo LME London. Giá thực tế phụ thuộc chất lượng, khối lượng và loại cụ thể. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phế Liệu Tại Lào Cai
1. LME London: Sàn giao dịch kim loại lớn nhất thế giới, cập nhật mỗi sáng 7:00. Đồng LME dao động 9.300–9.500 USD/tấn, nhôm 2.350–2.420 USD/tấn, kẽm 2.600–2.800 USD/tấn giai đoạn 2026.
2. Tỷ giá USD/VND: Biến động hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến giá VND. USD tăng 1% → giá phế liệu VND tăng ~1% tương ứng.
3. Cung cầu nội địa: Mùa xây dựng cao điểm (3–5 và 9–11) thường đẩy giá sắt thép tăng 5–10%. Nhu cầu FDI tại Lào Cai và khu vực tăng cao từ 2022 hỗ trợ giá kim loại màu.
4. Khoảng cách đến nhà máy luyện: Lào Cai xa 290km — Thành Long sẽ kết hợp nhiều điểm trong cùng tuyến, lô tối thiểu 300kg. Cao tốc Nội Bài–Lào Cai rút ngắn thời gian còn 3–3.5 giờ.
Phạm Vi Phục Vụ Và Thời Gian Đến Từng Khu Vực Tại Lào Cai

Quận/Huyện/Thành Phố Phục Vụ
📍 Phục vụ toàn bộ:
| Khu vực | Thời gian đến | Lưu ý |
|---|---|---|
| TP. Lào Cai + KCN Tằng Loỏng | 180–200 phút | Cao tốc Nội Bài–Lào Cai |
| KCN Bắc Duyên Hải, cửa khẩu | 178–198 phút | Gần cửa khẩu quốc tế |
| Sa Pa | 200–230 phút | Đường đèo, xe tải <5 tấn |
| Bắc Hà, Mường Khương | 220–260 phút | Lô tối thiểu 500kg |
Tỷ lệ đến đúng giờ cam kết đạt 94% trong 12 tháng vừa qua. Khi có sự cố giao thông, nhân viên chủ động gọi báo trước và hỏi ý kiến về việc đợi hoặc dời lịch.
Khu Công Nghiệp Và Cụm Công Nghiệp Phục Vụ
Đặc Điểm Phế Liệu Đặc Thù Tại Lào Cai

Lào Cai có 3 nguồn phế liệu đặc thù: khai khoáng Apatit, giao thương cửa khẩu Trung Quốc và FDI hóa chất tại KCN Tằng Loỏng.
1. Phế Liệu Từ Hộ Gia Đình
Dân số thành thị tăng nhanh sau khi Lào Cai thành đô thị loại I. Sa Pa bùng nổ du lịch tạo nguồn inox từ nhà hàng, resort.
| Loại nguồn | Phế liệu chính | Khối lượng TB/lô | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Hộ gia đình TP. Lào Cai | Điều hòa, cửa nhôm, tủ lạnh | 5–20kg | 2–3 năm/lần |
| Nhà hàng, resort Sa Pa | Inox 304/316 thiết bị bếp | 50–500kg | Khi cải tạo, nâng cấp |
| Cơ quan, trường học | Điện tử, máy văn phòng cũ | 20–100kg | Thanh lý định kỳ |
2. Phế Liệu Từ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
Doanh nghiệp biên mậu, khai thác khoáng sản và vận tải là 3 nhóm SME tạo phế liệu nhiều nhất tại Lào Cai.
| Loại doanh nghiệp | Phế liệu phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Công ty biên mậu cửa khẩu | Thiết bị, máy móc thanh lý | Lô lớn, không đều |
| Khai thác Apatit (Vinachem) | Máy khoan, băng tải, đường ray | Lô rất lớn khi thay thế |
| Vận tải (tuyến Lào Cai–HN) | Phụ tùng, kim loại từ xe hỏng | Đều đặn hàng tháng |
3. Phế Liệu Từ Công Trình Xây Dựng Và Cải Tạo
Lào Cai đang xây dựng hạ tầng mạnh: đường cao tốc, khu đô thị, resort. Phế liệu từ phá dỡ và cải tạo công trình cũ tạo nguồn sắt thép lô lớn.
Phân Loại Phế Liệu Đúng Cách – Tăng Thu Nhập 30–50%

Bước 1: Dùng Nam Châm Phân Loại Cơ Bản
Nam châm mạnh (20.000–30.000đ tại chợ phần cứng) là công cụ duy nhất cần thiết để phân loại cơ bản trong 10 phút:
- Bị hút mạnh: Sắt thép các loại (thép hình, tôn, sắt vụn)
- Không bị hút: Đồng, nhôm, inox 304/316, kẽm, niken
- Hút yếu: Inox 430 (rẻ hơn), một số hợp kim đặc biệt
Bước 2: Phân Loại Kim Loại Màu
| Loại | Nhận biết | Giá | Lưu ý phân loại |
|---|---|---|---|
| Đồng đỏ (bare bright) | Màu đỏ cam, không hút NC | 300.000–400.000đ/kg | Cao nhất — để riêng tuyệt đối |
| Đồng vàng/thau (Cu-Zn) | Màu vàng, cứng hơn đồng đỏ | 180.000–250.000đ/kg | Không trộn với đồng đỏ |
| Nhôm định hình 6063 | Trắng sáng, dẻo, nhẹ | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính |
| Nhôm đúc ADC12 | Màu xám, nặng hơn nhôm định hình | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ motor |
| Inox 304 (không hút NC) | Sáng bóng, không han gỉ | 28.000–40.000đ/kg | Test bằng NC trước |
| Inox 316 (không hút NC) | Giống 304 nhưng nặng hơn | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, biển |
Ví dụ thực tế: 50kg phế liệu hỗn hợp bán không phân loại → ~2.500.000đ. Phân loại được 15kg đồng đỏ + 20kg nhôm + 15kg sắt → 15×350.000 + 20×70.000 + 15×12.000 = 5.250.000 + 1.400.000 + 180.000 = 6.830.000đ. Tăng thêm 4.330.000đ chỉ từ 20 phút phân loại.
Xu Hướng Giá Phế Liệu Tại Lào Cai Theo Mùa

| Thời điểm | Kim loại màu (đồng, nhôm) | Sắt thép | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Tháng 1–2 (Tết) | GIẢM 8–12% | GIẢM 6–10% | Nhà máy nghỉ, giao thương chậm |
| Tháng 3–5 (sau Tết) | TĂNG 8–14% | TĂNG 6–10% | Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động |
| Tháng 6–8 (mùa hè) | Bình thường ±3% | Bình thường | Ổn định, có thể tích lũy |
| Tháng 9–11 | TĂNG 6–10% | TĂNG 5–8% | Nhu cầu cuối năm, hoàn thiện dự án |
| Tháng 12 (cận Tết) | GIẢM 5–8% | GIẢM 4–6% | Bắt đầu chậm lại |
Chiến lược tích lũy: Nếu bạn có kho hoặc sân rộng, hãy tích lũy phế liệu từ tháng 12–2 (giá thấp nhất) và bán vào tháng 3–5 (giá cao nhất). Chênh lệch 8–15% trên cùng khối lượng phế liệu — đặc biệt có lợi cho lô lớn từ 1 tấn trở lên.
Doanh Nghiệp FDI Và Nguồn Phế Liệu Công Nghiệp Tại Lào Cai

KCN Tằng Loỏng tập trung hóa chất và khoáng sản — phế liệu có đặc thù riêng, giá trị cao hơn KCN điện tử:
| Doanh nghiệp/KCN tiêu biểu | Ngành nghề | Phế liệu đặc trưng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| DAP – Vinachem | Phân bón, hóa chất | Inox 316L, thép pipeline, bồn chứa | Inox chịu axit — giá cao nhất |
| Nhà máy điện phân đồng | Luyện đồng tinh khiết | Đồng 99.9%, thiết bị điện phân | Đồng sạch nhất khu vực miền Bắc |
| Khoáng sản Đông Pao | Đất hiếm, khoáng sản | Thiết bị khai thác, máy tuyển | Thép và nhôm đặc chủng |
| FDI Trung Quốc (biên mậu) | Chế biến khoáng sản | Máy móc đa dạng | Lô lớn, giá tốt |
Tại sao phế liệu FDI có giá cao hơn? Các nhà máy FDI sử dụng nguyên liệu đầu vào tiêu chuẩn quốc tế — đồng tinh khiết 99%+, nhôm hợp kim chuẩn JIS/DIN, inox chứng chỉ đầy đủ. Phế liệu từ đây có hàm lượng kim loại thực tế cao hơn 10–30% so với phế liệu dân dụng thông thường.
Quy Trình Thu Mua 5 Bước Chuẩn Tại Lào Cai

| Bước | Chi tiết thực hiện | |
|---|---|---|
| Bước 1 | Gọi 0985.899.989 | Mô tả loại phế liệu, khối lượng ước tính và địa chỉ cụ thể. Nhận báo giá trong 60 giây. |
| Bước 2 | Xác nhận lịch hẹn | Thành Long xác nhận thời gian đến (180–220 phút), gửi SMS xác nhận nếu cần. |
| Bước 3 | Đến tận nơi và tháo dỡ | Đến đúng giờ. Tháo dỡ miễn phí: điều hòa, cửa nhôm, mái tôn, hệ thống điện (lô >500kg). |
| Bước 4 | Cân điện tử minh bạch | Mettler-Toledo kiểm định, về 0 trước mặt bạn. Bạn xem màn hình trực tiếp. Cân lại bất cứ lúc nào. |
| Bước 5 | Thanh toán và biên bản | Tiền mặt đủ trước khi ký biên bản. Xe không rời khi tiền chưa đủ. Hóa đơn VAT nếu doanh nghiệp yêu cầu. |
So Sánh Thành Long Với Đơn Vị Thu Mua Tại Lào Cai
| Tiêu chí | Thành Long | Đơn vị địa phương | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Giá đồng đỏ | 300.000–400.000đ/kg | 200.000–280.000đ/kg | Thành Long cao hơn 25–50% |
| Giá nhôm định hình | 65.000–80.000đ/kg | 45.000–58.000đ/kg | Cao hơn 20.000–30.000đ/kg |
| Cân điện tử kiểm định | ✅ Mettler-Toledo | ❌ Cân đồng hồ kim | Minh bạch, không gian lận |
| Tháo dỡ miễn phí | ✅ Điều hòa, cửa nhôm, tôn | ❌ Không hoặc tính phí | Tiết kiệm sức lao động |
| Hóa đơn VAT | ✅ Xuất ngay trong ngày | ❌ Không có | Cần thiết cho doanh nghiệp |
| Hợp đồng định kỳ | ✅ 3–12 tháng, tự gia hạn | ❌ Không | Ổn định giá, ưu tiên phục vụ |
| Chứng từ CTNH | ✅ Đầy đủ theo nghị định | ❌ Không | Bắt buộc cho chì, pin, hóa chất |
| Địa chỉ cố định | ✅ KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì | ❌ Không rõ | Khiếu nại được nếu có vấn đề |
10 Kinh Nghiệm Bán Phế Liệu Được Giá Cao Nhất Tại Lào Cai
- Phân loại trước khi gọi: Nam châm + 3 thùng riêng biệt — 20 phút đầu tư, tăng 30–50% thu nhập. Ưu tiên tách đồng đỏ ra riêng — đây là khoản tăng giá trị lớn nhất
- Không trộn lẫn: Đồng đỏ riêng, đồng thau riêng, nhôm riêng, inox riêng. Một kg đồng thau lẫn vào đồng đỏ có thể làm cả 10kg bị tính giá đồng thau
- Hỏi giá 2–3 nơi trước khi bán: 15 phút gọi điện có thể kiếm thêm 500.000–2.000.000đ trên cùng lô phế liệu
- Yêu cầu cân điện tử kiểm định: Nhất quyết từ chối cân đồng hồ kim không có tem kiểm định — dễ gian lận 5–15% khối lượng mà khó phát hiện
- Đứng xem màn hình cân: Không để người thu mua đứng che khuất. Yêu cầu xem rõ số 0 trước khi đặt phế liệu lên
- Đếm tiền trước khi ký biên bản: Không vội ký bất kỳ giấy tờ nào khi tiền chưa đủ trong tay bạn
- Gộp lô đủ lớn: 20kg+ được ưu tiên. Lô 100kg+ thương lượng thêm 1–2%. Lô 1 tấn+ có thể đàm phán giá riêng
- Bán đúng mùa: Tháng 3–5 và 9–11 giá cao nhất. Tháng 12–2 giá thấp nhất — tránh bán lô lớn vào Tết
- Chọn đơn vị có địa chỉ cố định: Nếu có tranh chấp, bạn biết nơi để khiếu nại. Người thu gom dạo không địa chỉ → rủi ro cao
- Lưu biên bản giao dịch: Giữ ít nhất 6 tháng. Làm cơ sở đối chiếu, thương lượng giá lần sau và khai thuế nếu cần
Dịch Vụ Đặc Biệt Cho Doanh Nghiệp Và Nhà Máy Tại Lào Cai
🏭 Gói Dịch Vụ Doanh Nghiệp – Thành Long
| Dịch vụ | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|
| Hóa đơn GTGT điện tử | Xuất trong ngày làm việc, song ngữ Anh/Việt theo yêu cầu FDI |
| Hợp đồng định kỳ 3–12 tháng | Giá ưu đãi +1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt T+1 hoặc T+3 |
| Xe tải chuyên dụng 2–10 tấn | Không phí vận chuyển cho lô >2 tấn. Có xe cẩu cho thiết bị nặng |
| Tháo dỡ trọn gói miễn phí | Nhà xưởng, mái tôn, hệ thống điện cho lô >5 tấn |
| Báo cáo định kỳ Excel/PDF | Gửi email cuối tháng, đầy đủ khối lượng và giá trị từng loại |
| Chứng từ CTNH đầy đủ | Biên bản giao nhận, giấy phép vận chuyển theo Nghị định 08/2022 |
📞 Để ký hợp đồng định kỳ: Gọi 0985.899.989, báo tên công ty, loại phế liệu và tần suất phát sinh. Thành Long gửi hợp đồng mẫu trong 2 giờ làm việc và sắp xếp khảo sát thực tế trong 2 ngày.
Thu Mua Phế Liệu Lào Cai – Thành Long Đến Tận Nơi
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · Cân điện tử kiểm định · Tiền mặt ngay tại chỗ
Câu Hỏi Thường Gặp – Thu Mua Phế Liệu Tại Lào Cai
❓ Thành Long có phục vụ thu mua phế liệu tại Lào Cai không?
Có. Thành Long phục vụ toàn bộ Lào Cai và các khu vực lân cận. Thời gian đến: 180–220 phút sau khi xác nhận lịch. Gọi 0985.899.989 để đặt lịch và nhận báo giá.
❓ Giá thu mua phế liệu tại Lào Cai có khác Hà Nội không?
Giá cơ bản tham chiếu LME giống nhau. Tuy nhiên, lô lớn (>500kg) tại Lào Cai có thể thương lượng thêm 1–2% do gộp chuyến tiết kiệm chi phí vận hành. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác.
❓ Tối thiểu bao nhiêu kg mới gọi được?
Tối thiểu 30–50kg cho Lào Cai (khoảng cách xa hơn Hà Nội). Lô nhỏ hơn có thể gộp khi có xe đi qua khu vực — gọi 0985.899.989 hỏi thêm. Không thu phí vận chuyển cho lô đủ tối thiểu.
❓ Có hóa đơn VAT cho doanh nghiệp tại Lào Cai không?
Có. Cung cấp mã số thuế, Thành Long xuất hóa đơn GTGT điện tử trong ngày làm việc. Phù hợp cho công ty, nhà máy FDI, trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước.
❓ Thành Long có thu mua nhà xưởng, thiết bị lớn tại Lào Cai không?
Có. Xe tải 5–10 tấn, thiết bị cẩu cho máy móc nặng, hóa đơn VAT, hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989 để được tư vấn và sắp xếp khảo sát thực tế.
❓ Có thể ký hợp đồng thu mua định kỳ với nhà máy tại Lào Cai không?
Có. Hợp đồng 3–12 tháng, giá ưu đãi hơn giao dịch lẻ 1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt. Thành Long có kinh nghiệm phục vụ hợp đồng định kỳ với hơn 50 doanh nghiệp từ Hà Nội đến các tỉnh.
Xem thêm khu vực miền núi phía Bắc
Xem thêm: thu mua phế liệu Yên Bái, thu mua phế liệu Tuyên Quang và thu mua phế liệu Sơn La.

