Giá Thu Mua Phế Liệu Đà Nẵng Và Quảng Nam – So Sánh Chi Tiết Tháng 8/2026 | Thành Long
Thu mua phế liệu tại Đà Nẵng và Quảng Nam — Thành Long đến tận nơi trong 120–175 phút, cân điện tử Mettler-Toledo kiểm định, trả tiền mặt ngay. Phục vụ cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp FDI với hóa đơn VAT và hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
- Tổng quan thị trường phế liệu Đà Nẵng và Quảng Nam
- Bảng giá thu mua tại Đà Nẵng và Quảng Nam – Cập nhật 07/09/2026
- Phạm vi phục vụ và thời gian đến từng khu vực
- Đặc điểm phế liệu đặc thù tại Đà Nẵng và Quảng Nam
- Phân loại phế liệu đúng cách – Tăng thu nhập 30–50%
- Xu hướng giá phế liệu tại Đà Nẵng và Quảng Nam theo mùa
- Doanh nghiệp FDI và nguồn phế liệu công nghiệp
- Quy trình thu mua 5 bước chuẩn tại Đà Nẵng và Quảng Nam
- So sánh Thành Long với đơn vị thu mua địa phương
- Kinh nghiệm bán phế liệu được giá cao tại Đà Nẵng và Quảng Nam
- Dịch vụ đặc biệt cho doanh nghiệp và nhà máy
- Câu hỏi thường gặp
Tổng Quan Thị Trường Phế Liệu Tại Đà Nẵng và Quảng Nam

Đà Nẵng và Quảng Nam hình thành vùng kinh tế trọng điểm miền Trung — trung tâm là Đà Nẵng và cực tăng trưởng là KKT Chu Lai (Thaco). Tổng thị trường phế liệu vùng này ước tính 200.000–300.000 tấn/năm.
Giá phế liệu vùng ĐN–QN thường thấp hơn Hà Nội 5–10% do chi phí vận chuyển về nhà máy luyện kim tại miền Bắc. Tuy nhiên, phế liệu từ KCN Hòa Khánh và Dung Quất có chất lượng cao, được trả sát hơn với LME.
| Nhóm phế liệu | Tỷ trọng khối lượng | Tỷ trọng giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|---|
| Đà Nẵng (7Q/H) | 55% lượng toàn vùng | Đô thị, KCN, du lịch | |
| Quảng Nam (nội địa) | 25% lượng | Dệt may, nông nghiệp, du lịch Hội An | |
| Quảng Nam (Chu Lai–Dung Quất) | 20% lượng | Công nghiệp nặng, ô tô, dầu khí |
Samsung SEV-C (Thái Nguyên) liên kết với FDI Đà Nẵng tạo chuỗi cung ứng điện tử ngày càng lớn. Thaco mở rộng Chu Lai tăng thêm phế liệu ô tô.
Bảng Giá Thu Mua Phế Liệu Tại Đà Nẵng và Quảng Nam – Cập Nhật 07/09/2026

| Loại phế liệu | Giá thu mua | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Đồng đỏ trần (Đà Nẵng) | 290.000–385.000đ/kg | Thấp hơn HN ~5% do phí vận chuyển về nhà máy luyện |
| Đồng đỏ trần (Quảng Nam) | 285.000–378.000đ/kg | Thấp hơn ĐN ~2% do xa hơn |
| Đồng vàng/thau (Đà Nẵng) | 175.000–242.000đ/kg | Gần tương đương cả nước |
| Nhôm 6063 (Đà Nẵng) | 62.000–78.000đ/kg | Gần tương đương Hà Nội |
| Nhôm 6063 (Quảng Nam – Chu Lai) | 60.000–76.000đ/kg | Tương đương |
| Sắt thép hình (Đà Nẵng) | 12.000–13.500đ/kg | Gần tương đương HN |
| Sắt thép (Quảng Ngãi – Dung Quất) | 12.000–13.800đ/kg | Nhỉnh hơn do gần nhà máy thép |
| Inox 304 (cả vùng) | 26.000–38.000đ/kg | Thấp hơn HN 5–8% |
| Inox 316 (KCN Hòa Khánh, Dung Quất) | 38.000–48.000đ/kg | Gần tương đương HN |
| Thiết bị điện tử (Đà Nẵng) | Theo từng loại | Bo mạch Samsung SEV-C: giống HN |
| Điều hòa hỏng (cả vùng) | 290.000–480.000đ/bộ | Thấp hơn HN ~5% |
| Thép tàu thủy (Dung Quất) | 11.000–13.000đ/kg | Đặc thù riêng — thép dày, chất lượng tốt |
* Cập nhật 07/09/2026 theo LME London. Giá thực tế phụ thuộc chất lượng, khối lượng và loại cụ thể. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phế Liệu Tại Đà Nẵng và Quảng Nam
1. LME London: Sàn giao dịch kim loại lớn nhất thế giới, cập nhật mỗi sáng 7:00. Đồng LME dao động 9.300–9.500 USD/tấn, nhôm 2.350–2.420 USD/tấn, kẽm 2.600–2.800 USD/tấn giai đoạn 2026.
2. Tỷ giá USD/VND: Biến động hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến giá VND. USD tăng 1% → giá phế liệu VND tăng ~1% tương ứng.
3. Cung cầu nội địa: Mùa xây dựng cao điểm (3–5 và 9–11) thường đẩy giá sắt thép tăng 5–10%. Nhu cầu FDI tại Đà Nẵng và Quảng Nam và khu vực tăng cao từ 2022 hỗ trợ giá kim loại màu.
4. Khoảng cách đến nhà máy luyện: Thành Long phục vụ toàn vùng ĐN–QN theo tuyến: thường kết hợp Đà Nẵng + Điện Bàn + Hội An trong cùng chuyến, hoặc Đà Nẵng + Tam Kỳ + Chu Lai trong tuyến khác.
Phạm Vi Phục Vụ Và Thời Gian Đến Từng Khu Vực Tại Đà Nẵng và Quảng Nam

Quận/Huyện/Thành Phố Phục Vụ
📍 Phục vụ toàn bộ:
| Khu vực | Thời gian đến | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đà Nẵng nội thành | 120–145 phút | |
| KCN Hòa Khánh, Liên Chiểu | 122–140 phút | |
| Điện Bàn, Hội An (QN) | 132–152 phút | |
| Tam Kỳ (QN – trung tâm tỉnh) | 155–175 phút | |
| Chu Lai (KKT Thaco) | 158–178 phút |
Tỷ lệ đến đúng giờ cam kết đạt 94% trong 12 tháng vừa qua. Khi có sự cố giao thông, nhân viên chủ động gọi báo trước và hỏi ý kiến về việc đợi hoặc dời lịch.
Khu Công Nghiệp Và Cụm Công Nghiệp Phục Vụ
Đặc Điểm Phế Liệu Đặc Thù Tại Đà Nẵng và Quảng Nam

Vùng ĐN–QN có cấu trúc phế liệu đa dạng: đô thị Đà Nẵng, làng nghề Hội An, ô tô Chu Lai, dầu khí Dung Quất.
1. Phế Liệu Từ Hộ Gia Đình
Đà Nẵng và Hội An là 2 điểm du lịch lớn nhất miền Trung — nguồn inox từ nhà hàng, khách sạn rất dồi dào.
| Loại nguồn | Phế liệu chính | Khối lượng TB/lô | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Khách sạn 4–5 sao Đà Nẵng | Inox 304/316 bếp công nghiệp | 100–1000kg | Nâng cấp 5–7 năm/lần |
| Nhà hàng hải sản Đà Nẵng | Inox thiết bị bếp, chậu rửa | 20–200kg | Khi cải tạo |
| Resort, boutique hotel Hội An | Inox trang trí, đồ nội thất | 30–300kg | Cải tạo theo mùa thấp điểm |
2. Phế Liệu Từ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
KKT Chu Lai (Thaco) và KCN Điện Nam là 2 nguồn phế liệu công nghiệp đặc thù Quảng Nam:
| Loại doanh nghiệp | Phế liệu phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thaco Trường Hải (Chu Lai) | Lắp ráp ô tô lớn nhất ĐNA | Thép ô tô, nhôm ADC12, đồng dây điện — lô lớn định kỳ |
| KCN Điện Nam – Điện Ngọc | Dệt may, điện tử | Máy móc inox, nhôm khi thay thế |
| Làng nghề Hội An | Đèn lồng, đồng mỹ nghệ | Đồng thau đặc thù — vật liệu làm đèn lồng |
3. Phế Liệu Từ Công Trình Xây Dựng Và Cải Tạo
Mở rộng cảng Đà Nẵng, sân bay quốc tế Đà Nẵng mở rộng giai đoạn 2 và KKT Chu Lai tạo nguồn phế liệu công trình lớn.
Phân Loại Phế Liệu Đúng Cách – Tăng Thu Nhập 30–50%

Bước 1: Dùng Nam Châm Phân Loại Cơ Bản
Nam châm mạnh (20.000–30.000đ tại chợ phần cứng) là công cụ duy nhất cần thiết để phân loại cơ bản trong 10 phút:
- Bị hút mạnh: Sắt thép các loại (thép hình, tôn, sắt vụn)
- Không bị hút: Đồng, nhôm, inox 304/316, kẽm, niken
- Hút yếu: Inox 430 (rẻ hơn), một số hợp kim đặc biệt
Bước 2: Phân Loại Kim Loại Màu
| Loại | Nhận biết | Giá | Lưu ý phân loại |
|---|---|---|---|
| Đồng đỏ (bare bright) | Màu đỏ cam, không hút NC | 300.000–400.000đ/kg | Cao nhất — để riêng tuyệt đối |
| Đồng vàng/thau (Cu-Zn) | Màu vàng, cứng hơn đồng đỏ | 180.000–250.000đ/kg | Không trộn với đồng đỏ |
| Nhôm định hình 6063 | Trắng sáng, dẻo, nhẹ | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính |
| Nhôm đúc ADC12 | Màu xám, nặng hơn nhôm định hình | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ motor |
| Inox 304 (không hút NC) | Sáng bóng, không han gỉ | 28.000–40.000đ/kg | Test bằng NC trước |
| Inox 316 (không hút NC) | Giống 304 nhưng nặng hơn | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, biển |
Ví dụ thực tế: 50kg phế liệu hỗn hợp bán không phân loại → ~2.500.000đ. Phân loại được 15kg đồng đỏ + 20kg nhôm + 15kg sắt → 15×350.000 + 20×70.000 + 15×12.000 = 5.250.000 + 1.400.000 + 180.000 = 6.830.000đ. Tăng thêm 4.330.000đ chỉ từ 20 phút phân loại.
Xu Hướng Giá Phế Liệu Tại Đà Nẵng và Quảng Nam Theo Mùa

| Thời điểm | Kim loại màu (đồng, nhôm) | Sắt thép | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Tháng 1–2 (Tết) | GIẢM 8–12% | GIẢM 6–10% | Nhà máy nghỉ, giao thương chậm |
| Tháng 3–5 (sau Tết) | TĂNG 8–14% | TĂNG 6–10% | Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động |
| Tháng 6–8 (mùa hè) | Bình thường ±3% | Bình thường | Ổn định, có thể tích lũy |
| Tháng 9–11 | TĂNG 6–10% | TĂNG 5–8% | Nhu cầu cuối năm, hoàn thiện dự án |
| Tháng 12 (cận Tết) | GIẢM 5–8% | GIẢM 4–6% | Bắt đầu chậm lại |
Chiến lược tích lũy: Nếu bạn có kho hoặc sân rộng, hãy tích lũy phế liệu từ tháng 12–2 (giá thấp nhất) và bán vào tháng 3–5 (giá cao nhất). Chênh lệch 8–15% trên cùng khối lượng phế liệu — đặc biệt có lợi cho lô lớn từ 1 tấn trở lên.
Doanh Nghiệp FDI Và Nguồn Phế Liệu Công Nghiệp Tại Đà Nẵng và Quảng Nam

Đà Nẵng và Chu Lai thu hút FDI đa dạng nhất miền Trung:
| Doanh nghiệp/KCN tiêu biểu | Ngành nghề | Phế liệu đặc trưng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Fujikin, Denso (KCN Hòa Khánh) | Thiết bị bán dẫn, ô tô | Inox và nhôm Nhật Bản chất lượng cao | Đều đặn nhất trong vùng |
| Thaco (Chu Lai, VN) | Ô tô, xe tải, bus | Thép ô tô, nhôm ADC12, dây điện đồng | Lô lớn nhất miền Trung |
| Dệt may Đài Loan, Hàn (Điện Nam) | Quần áo xuất khẩu | Máy móc inox, thép khi thay thế | Đều đặn |
Tại sao phế liệu FDI có giá cao hơn? Các nhà máy FDI sử dụng nguyên liệu đầu vào tiêu chuẩn quốc tế — đồng tinh khiết 99%+, nhôm hợp kim chuẩn JIS/DIN, inox chứng chỉ đầy đủ. Phế liệu từ đây có hàm lượng kim loại thực tế cao hơn 10–30% so với phế liệu dân dụng thông thường.
Quy Trình Thu Mua 5 Bước Chuẩn Tại Đà Nẵng và Quảng Nam

| Bước | Chi tiết thực hiện | |
|---|---|---|
| Bước 1 | Gọi 0985.899.989 | Mô tả loại phế liệu, khối lượng ước tính và địa chỉ cụ thể. Nhận báo giá trong 60 giây. |
| Bước 2 | Xác nhận lịch hẹn | Thành Long xác nhận thời gian đến (120–175 phút), gửi SMS xác nhận nếu cần. |
| Bước 3 | Đến tận nơi và tháo dỡ | Đến đúng giờ. Tháo dỡ miễn phí: điều hòa, cửa nhôm, mái tôn, hệ thống điện (lô >500kg). |
| Bước 4 | Cân điện tử minh bạch | Mettler-Toledo kiểm định, về 0 trước mặt bạn. Bạn xem màn hình trực tiếp. Cân lại bất cứ lúc nào. |
| Bước 5 | Thanh toán và biên bản | Tiền mặt đủ trước khi ký biên bản. Xe không rời khi tiền chưa đủ. Hóa đơn VAT nếu doanh nghiệp yêu cầu. |
So Sánh Thành Long Với Đơn Vị Thu Mua Tại Đà Nẵng và Quảng Nam
| Tiêu chí | Thành Long | Đơn vị địa phương | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Giá đồng đỏ | 300.000–400.000đ/kg | 200.000–280.000đ/kg | Thành Long cao hơn 25–50% |
| Giá nhôm định hình | 65.000–80.000đ/kg | 45.000–58.000đ/kg | Cao hơn 20.000–30.000đ/kg |
| Cân điện tử kiểm định | ✅ Mettler-Toledo | ❌ Cân đồng hồ kim | Minh bạch, không gian lận |
| Tháo dỡ miễn phí | ✅ Điều hòa, cửa nhôm, tôn | ❌ Không hoặc tính phí | Tiết kiệm sức lao động |
| Hóa đơn VAT | ✅ Xuất ngay trong ngày | ❌ Không có | Cần thiết cho doanh nghiệp |
| Hợp đồng định kỳ | ✅ 3–12 tháng, tự gia hạn | ❌ Không | Ổn định giá, ưu tiên phục vụ |
| Chứng từ CTNH | ✅ Đầy đủ theo nghị định | ❌ Không | Bắt buộc cho chì, pin, hóa chất |
| Địa chỉ cố định | ✅ KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì | ❌ Không rõ | Khiếu nại được nếu có vấn đề |
10 Kinh Nghiệm Bán Phế Liệu Được Giá Cao Nhất Tại Đà Nẵng và Quảng Nam
- Phân loại trước khi gọi: Nam châm + 3 thùng riêng biệt — 20 phút đầu tư, tăng 30–50% thu nhập. Ưu tiên tách đồng đỏ ra riêng — đây là khoản tăng giá trị lớn nhất
- Không trộn lẫn: Đồng đỏ riêng, đồng thau riêng, nhôm riêng, inox riêng. Một kg đồng thau lẫn vào đồng đỏ có thể làm cả 10kg bị tính giá đồng thau
- Hỏi giá 2–3 nơi trước khi bán: 15 phút gọi điện có thể kiếm thêm 500.000–2.000.000đ trên cùng lô phế liệu
- Yêu cầu cân điện tử kiểm định: Nhất quyết từ chối cân đồng hồ kim không có tem kiểm định — dễ gian lận 5–15% khối lượng mà khó phát hiện
- Đứng xem màn hình cân: Không để người thu mua đứng che khuất. Yêu cầu xem rõ số 0 trước khi đặt phế liệu lên
- Đếm tiền trước khi ký biên bản: Không vội ký bất kỳ giấy tờ nào khi tiền chưa đủ trong tay bạn
- Gộp lô đủ lớn: 20kg+ được ưu tiên. Lô 100kg+ thương lượng thêm 1–2%. Lô 1 tấn+ có thể đàm phán giá riêng
- Bán đúng mùa: Tháng 3–5 và 9–11 giá cao nhất. Tháng 12–2 giá thấp nhất — tránh bán lô lớn vào Tết
- Chọn đơn vị có địa chỉ cố định: Nếu có tranh chấp, bạn biết nơi để khiếu nại. Người thu gom dạo không địa chỉ → rủi ro cao
- Lưu biên bản giao dịch: Giữ ít nhất 6 tháng. Làm cơ sở đối chiếu, thương lượng giá lần sau và khai thuế nếu cần
Dịch Vụ Đặc Biệt Cho Doanh Nghiệp Và Nhà Máy Tại Đà Nẵng và Quảng Nam
🏭 Gói Dịch Vụ Doanh Nghiệp – Thành Long
| Dịch vụ | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|
| Hóa đơn GTGT điện tử | Xuất trong ngày làm việc, song ngữ Anh/Việt theo yêu cầu FDI |
| Hợp đồng định kỳ 3–12 tháng | Giá ưu đãi +1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt T+1 hoặc T+3 |
| Xe tải chuyên dụng 2–10 tấn | Không phí vận chuyển cho lô >2 tấn. Có xe cẩu cho thiết bị nặng |
| Tháo dỡ trọn gói miễn phí | Nhà xưởng, mái tôn, hệ thống điện cho lô >5 tấn |
| Báo cáo định kỳ Excel/PDF | Gửi email cuối tháng, đầy đủ khối lượng và giá trị từng loại |
| Chứng từ CTNH đầy đủ | Biên bản giao nhận, giấy phép vận chuyển theo Nghị định 08/2022 |
📞 Để ký hợp đồng định kỳ: Gọi 0985.899.989, báo tên công ty, loại phế liệu và tần suất phát sinh. Thành Long gửi hợp đồng mẫu trong 2 giờ làm việc và sắp xếp khảo sát thực tế trong 2 ngày.
Thu Mua Phế Liệu Đà Nẵng và Quảng Nam – Thành Long Đến Tận Nơi
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · Cân điện tử kiểm định · Tiền mặt ngay tại chỗ
Câu Hỏi Thường Gặp – Thu Mua Phế Liệu Tại Đà Nẵng và Quảng Nam
❓ Thành Long có phục vụ thu mua phế liệu tại Đà Nẵng và Quảng Nam không?
Có. Thành Long phục vụ toàn bộ Đà Nẵng và Quảng Nam và các khu vực lân cận. Thời gian đến: 120–175 phút sau khi xác nhận lịch. Gọi 0985.899.989 để đặt lịch và nhận báo giá.
❓ Giá thu mua phế liệu tại Đà Nẵng và Quảng Nam có khác Hà Nội không?
Giá cơ bản tham chiếu LME giống nhau. Tuy nhiên, lô lớn (>500kg) tại Đà Nẵng và Quảng Nam có thể thương lượng thêm 1–2% do gộp chuyến tiết kiệm chi phí vận hành. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác.
❓ Tối thiểu bao nhiêu kg mới gọi được?
Tối thiểu 30–50kg cho Đà Nẵng và Quảng Nam (khoảng cách xa hơn Hà Nội). Lô nhỏ hơn có thể gộp khi có xe đi qua khu vực — gọi 0985.899.989 hỏi thêm. Không thu phí vận chuyển cho lô đủ tối thiểu.
❓ Có hóa đơn VAT cho doanh nghiệp tại Đà Nẵng và Quảng Nam không?
Có. Cung cấp mã số thuế, Thành Long xuất hóa đơn GTGT điện tử trong ngày làm việc. Phù hợp cho công ty, nhà máy FDI, trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước.
❓ Thành Long có thu mua nhà xưởng, thiết bị lớn tại Đà Nẵng và Quảng Nam không?
Có. Xe tải 5–10 tấn, thiết bị cẩu cho máy móc nặng, hóa đơn VAT, hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989 để được tư vấn và sắp xếp khảo sát thực tế.
❓ Có thể ký hợp đồng thu mua định kỳ với nhà máy tại Đà Nẵng và Quảng Nam không?
Có. Hợp đồng 3–12 tháng, giá ưu đãi hơn giao dịch lẻ 1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt. Thành Long có kinh nghiệm phục vụ hợp đồng định kỳ với hơn 50 doanh nghiệp từ Hà Nội đến các tỉnh.
Xem thêm khu vực Đà Nẵng – Quảng Nam
Xem thêm: giá phế liệu Đà Nẵng hôm nay và thu mua phế liệu Quảng Nam.

