Thu Mua Phế Liệu Quảng Trị – KCN Quảng Trị, Đường 9, Dự Án Điện Gió | Thành Long
Thu mua phế liệu tại Quảng Trị — Thành Long đến tận nơi trong 230–270 phút, cân điện tử Mettler-Toledo kiểm định, trả tiền mặt ngay. Phục vụ cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp FDI với hóa đơn VAT và hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
- Tổng quan thị trường phế liệu Quảng Trị
- Bảng giá thu mua tại Quảng Trị – Cập nhật 20/09/2026
- Phạm vi phục vụ và thời gian đến từng khu vực
- Đặc điểm phế liệu đặc thù tại Quảng Trị
- Phân loại phế liệu đúng cách – Tăng thu nhập 30–50%
- Xu hướng giá phế liệu tại Quảng Trị theo mùa
- Doanh nghiệp FDI và nguồn phế liệu công nghiệp
- Quy trình thu mua 5 bước chuẩn tại Quảng Trị
- So sánh Thành Long với đơn vị thu mua địa phương
- Kinh nghiệm bán phế liệu được giá cao tại Quảng Trị
- Dịch vụ đặc biệt cho doanh nghiệp và nhà máy
- Câu hỏi thường gặp
Tổng Quan Thị Trường Phế Liệu Tại Quảng Trị

Quảng Trị là tỉnh nhỏ miền Trung đang chuyển mình mạnh mẽ với 2 động lực: (1) Điện gió — tỉnh có công suất điện gió lớn nhất Việt Nam (hơn 1.500MW đang vận hành và kế hoạch), (2) KKT Đông Nam Quảng Trị đang hình thành.
Thị trường phế liệu Quảng Trị nhỏ (~30.000–50.000 tấn/năm) nhưng có tiềm năng lớn từ điện gió và KKT Đông Nam. Đặc thù: thép trụ turbine điện gió, cáp điện đồng từ trang trại điện gió.
| Nhóm phế liệu | Tỷ trọng khối lượng | Tỷ trọng giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|---|
| Điện gió (turbine, cáp, nền móng) | 30% | 50% | Hướng Hóa, Gio Linh — đang bùng nổ |
| Sắt thép từ công trình | 40% | 18% | Hạ tầng đang phát triển |
| Kim loại màu (SME, HGĐ) | 20% | 28% | Cơ sở SX nhỏ, hộ gia đình |
| Biên mậu Lao Bảo | 10% | 4% | Hàng hóa thanh lý, thiết bị cũ |
Quy hoạch KKT Đông Nam Quảng Trị (2024–2030) sẽ thu hút 50+ doanh nghiệp FDI — tiềm năng phế liệu tăng 5–10 lần từ 2026–2028. Điện gió tiếp tục mở rộng tạo nguồn thép trụ lớn.
Bảng Giá Thu Mua Phế Liệu Tại Quảng Trị – Cập Nhật 20/09/2026

| Loại phế liệu | Giá thu mua | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Đồng đỏ nguyên chất | 300.000–400.000đ/kg | Màu đỏ cam, không hút NC — cao nhất |
| Đồng vàng/thau | 180.000–250.000đ/kg | Màu vàng, van nước, phụ kiện — để riêng |
| Nhôm định hình 6063 | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính, biển hiệu |
| Nhôm đúc ADC12 | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ máy, đúc áp lực |
| Sắt thép hình H, I, U | 12.500–14.000đ/kg | Kết cấu nhà xưởng, cầu thang |
| Sắt vụn hỗn hợp | 9.000–11.000đ/kg | Nhiều hình dạng, nhiều nguồn |
| Inox 304 | 28.000–40.000đ/kg | Không hút NC, sáng bóng |
| Inox 316 | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, hóa chất |
| Điều hòa hỏng 1–2HP | 300.000–500.000đ/bộ | Tháo dỡ miễn phí tại chỗ |
| Tủ lạnh hỏng | 150.000–350.000đ/chiếc | Mọi hãng, mọi kích thước |
| Bo mạch server, điện tử | 150.000–600.000đ/kg | Tùy hàm lượng kim loại quý |
| Lon nhôm bia, nước ngọt | 50.000–60.000đ/kg | 75 lon 330ml = 1kg |
* Cập nhật 20/09/2026 theo LME London. Giá thực tế phụ thuộc chất lượng, khối lượng và loại cụ thể. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phế Liệu Tại Quảng Trị
1. LME London: Sàn giao dịch kim loại lớn nhất thế giới, cập nhật mỗi sáng 7:00. Đồng LME dao động 9.300–9.500 USD/tấn, nhôm 2.350–2.420 USD/tấn, kẽm 2.600–2.800 USD/tấn giai đoạn 2026.
2. Tỷ giá USD/VND: Biến động hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến giá VND. USD tăng 1% → giá phế liệu VND tăng ~1% tương ứng.
3. Cung cầu nội địa: Mùa xây dựng cao điểm (3–5 và 9–11) thường đẩy giá sắt thép tăng 5–10%. Nhu cầu FDI tại Quảng Trị và khu vực tăng cao từ 2022 hỗ trợ giá kim loại màu.
4. Khoảng cách đến nhà máy luyện: Quảng Trị cách Hà Nội 600km. Thành Long thường kết hợp tuyến Huế–Quảng Trị–Đà Nẵng hoặc chuyến riêng cho lô rất lớn từ điện gió.
Phạm Vi Phục Vụ Và Thời Gian Đến Từng Khu Vực Tại Quảng Trị

Quận/Huyện/Thành Phố Phục Vụ
📍 Phục vụ toàn bộ:
| Khu vực | Thời gian đến | Lưu ý |
|---|---|---|
| TP. Đông Hà (trung tâm) | 230–250 phút | Đi QL1A qua Huế hoặc đường HCM |
| Vĩnh Linh (phía Bắc) | 225–245 phút | Giáp Quảng Bình |
| Hướng Hóa – Lao Bảo (biên giới) | 260–290 phút | Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo–Lào |
| Gio Linh, Cam Lộ | 235–258 phút | Điện gió tập trung nhiều nhất |
| Đakrông (miền núi) | 250–280 phút | Lô tối thiểu 500kg |
Tỷ lệ đến đúng giờ cam kết đạt 94% trong 12 tháng vừa qua. Khi có sự cố giao thông, nhân viên chủ động gọi báo trước và hỏi ý kiến về việc đợi hoặc dời lịch.
Khu Công Nghiệp Và Cụm Công Nghiệp Phục Vụ
Đặc Điểm Phế Liệu Đặc Thù Tại Quảng Trị

Quảng Trị có nguồn phế liệu điện gió đặc thù nhất Việt Nam — thép trụ turbine, cáp điện đồng cao thế và hệ thống hạ tầng điện gió khi bảo trì, nâng cấp.
1. Phế Liệu Từ Hộ Gia Đình
TP. Đông Hà và TX. Quảng Trị là trung tâm đô thị. Dân số đô thị tăng nhờ phát triển điện gió và du lịch lịch sử.
| Loại nguồn | Phế liệu chính | Khối lượng TB/lô | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Hộ gia đình ĐH + QT | Điều hòa, cửa nhôm, đồ gia dụng | 5–15kg | 2–3 năm/lần |
| Cơ quan, trường học | Máy tính, đồ điện tử cũ | 10–50kg | Hàng năm |
| Resort du lịch lịch sử | Inox thiết bị nhỏ | 10–100kg | Theo nhu cầu |
2. Phế Liệu Từ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
Điện gió là nguồn phế liệu đặc thù và lớn nhất Quảng Trị:
| Loại doanh nghiệp | Phế liệu phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Trang trại điện gió Hướng Hóa | Công suất 800+MW | Thép trụ turbine, cáp đồng 220kV — bảo trì 5 năm/lần |
| Trang trại điện gió Gio Linh | Công suất 300+MW | Tương tự Hướng Hóa |
| Biên mậu Lao Bảo | Thương mại biên giới Lào | Thiết bị, máy móc từ Lào — không đều đặn |
3. Phế Liệu Từ Công Trình Xây Dựng Và Cải Tạo
KKT Đông Nam Quảng Trị đang quy hoạch và hạ tầng điện gió tiếp tục mở rộng — nguồn phế liệu xây dựng và điện tăng mạnh từ 2025.
Phân Loại Phế Liệu Đúng Cách – Tăng Thu Nhập 30–50%

Bước 1: Dùng Nam Châm Phân Loại Cơ Bản
Nam châm mạnh (20.000–30.000đ tại chợ phần cứng) là công cụ duy nhất cần thiết để phân loại cơ bản trong 10 phút:
- Bị hút mạnh: Sắt thép các loại (thép hình, tôn, sắt vụn)
- Không bị hút: Đồng, nhôm, inox 304/316, kẽm, niken
- Hút yếu: Inox 430 (rẻ hơn), một số hợp kim đặc biệt
Bước 2: Phân Loại Kim Loại Màu
| Loại | Nhận biết | Giá | Lưu ý phân loại |
|---|---|---|---|
| Đồng đỏ (bare bright) | Màu đỏ cam, không hút NC | 300.000–400.000đ/kg | Cao nhất — để riêng tuyệt đối |
| Đồng vàng/thau (Cu-Zn) | Màu vàng, cứng hơn đồng đỏ | 180.000–250.000đ/kg | Không trộn với đồng đỏ |
| Nhôm định hình 6063 | Trắng sáng, dẻo, nhẹ | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính |
| Nhôm đúc ADC12 | Màu xám, nặng hơn nhôm định hình | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ motor |
| Inox 304 (không hút NC) | Sáng bóng, không han gỉ | 28.000–40.000đ/kg | Test bằng NC trước |
| Inox 316 (không hút NC) | Giống 304 nhưng nặng hơn | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, biển |
Ví dụ thực tế: 50kg phế liệu hỗn hợp bán không phân loại → ~2.500.000đ. Phân loại được 15kg đồng đỏ + 20kg nhôm + 15kg sắt → 15×350.000 + 20×70.000 + 15×12.000 = 5.250.000 + 1.400.000 + 180.000 = 6.830.000đ. Tăng thêm 4.330.000đ chỉ từ 20 phút phân loại.
Xu Hướng Giá Phế Liệu Tại Quảng Trị Theo Mùa

| Thời điểm | Kim loại màu (đồng, nhôm) | Sắt thép | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Tháng 1–2 (Tết) | GIẢM 8–12% | GIẢM 6–10% | Nhà máy nghỉ, giao thương chậm |
| Tháng 3–5 (sau Tết) | TĂNG 8–14% | TĂNG 6–10% | Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động |
| Tháng 6–8 (mùa hè) | Bình thường ±3% | Bình thường | Ổn định, có thể tích lũy |
| Tháng 9–11 | TĂNG 6–10% | TĂNG 5–8% | Nhu cầu cuối năm, hoàn thiện dự án |
| Tháng 12 (cận Tết) | GIẢM 5–8% | GIẢM 4–6% | Bắt đầu chậm lại |
Chiến lược tích lũy: Nếu bạn có kho hoặc sân rộng, hãy tích lũy phế liệu từ tháng 12–2 (giá thấp nhất) và bán vào tháng 3–5 (giá cao nhất). Chênh lệch 8–15% trên cùng khối lượng phế liệu — đặc biệt có lợi cho lô lớn từ 1 tấn trở lên.
Doanh Nghiệp FDI Và Nguồn Phế Liệu Công Nghiệp Tại Quảng Trị

Điện gió thu hút FDI năng lượng là chủ yếu:
| Doanh nghiệp/KCN tiêu biểu | Ngành nghề | Phế liệu đặc trưng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Phong Huy, Phong Nguyên Wind | Điện gió 150MW+ | Thép turbine Vestas, Siemens | Bảo trì 5–7 năm/lần — lô cực lớn |
| Hưng Hải Gia Lai Wind | Điện gió 78MW | Thép turbine, đồng cáp điện | Tương tự |
| KKT Đông Nam QT (đang QH) | FDI đa ngành | Chưa vào — tiềm năng rất lớn 2026–2030 | Theo dõi để ký HĐ sớm |
Tại sao phế liệu FDI có giá cao hơn? Các nhà máy FDI sử dụng nguyên liệu đầu vào tiêu chuẩn quốc tế — đồng tinh khiết 99%+, nhôm hợp kim chuẩn JIS/DIN, inox chứng chỉ đầy đủ. Phế liệu từ đây có hàm lượng kim loại thực tế cao hơn 10–30% so với phế liệu dân dụng thông thường.
Quy Trình Thu Mua 5 Bước Chuẩn Tại Quảng Trị

| Bước | Chi tiết thực hiện | |
|---|---|---|
| Bước 1 | Gọi 0985.899.989 | Mô tả loại phế liệu, khối lượng ước tính và địa chỉ cụ thể. Nhận báo giá trong 60 giây. |
| Bước 2 | Xác nhận lịch hẹn | Thành Long xác nhận thời gian đến (230–270 phút), gửi SMS xác nhận nếu cần. |
| Bước 3 | Đến tận nơi và tháo dỡ | Đến đúng giờ. Tháo dỡ miễn phí: điều hòa, cửa nhôm, mái tôn, hệ thống điện (lô >500kg). |
| Bước 4 | Cân điện tử minh bạch | Mettler-Toledo kiểm định, về 0 trước mặt bạn. Bạn xem màn hình trực tiếp. Cân lại bất cứ lúc nào. |
| Bước 5 | Thanh toán và biên bản | Tiền mặt đủ trước khi ký biên bản. Xe không rời khi tiền chưa đủ. Hóa đơn VAT nếu doanh nghiệp yêu cầu. |
So Sánh Thành Long Với Đơn Vị Thu Mua Tại Quảng Trị
| Tiêu chí | Thành Long | Đơn vị địa phương | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Giá đồng đỏ | 300.000–400.000đ/kg | 200.000–280.000đ/kg | Thành Long cao hơn 25–50% |
| Giá nhôm định hình | 65.000–80.000đ/kg | 45.000–58.000đ/kg | Cao hơn 20.000–30.000đ/kg |
| Cân điện tử kiểm định | ✅ Mettler-Toledo | ❌ Cân đồng hồ kim | Minh bạch, không gian lận |
| Tháo dỡ miễn phí | ✅ Điều hòa, cửa nhôm, tôn | ❌ Không hoặc tính phí | Tiết kiệm sức lao động |
| Hóa đơn VAT | ✅ Xuất ngay trong ngày | ❌ Không có | Cần thiết cho doanh nghiệp |
| Hợp đồng định kỳ | ✅ 3–12 tháng, tự gia hạn | ❌ Không | Ổn định giá, ưu tiên phục vụ |
| Chứng từ CTNH | ✅ Đầy đủ theo nghị định | ❌ Không | Bắt buộc cho chì, pin, hóa chất |
| Địa chỉ cố định | ✅ KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì | ❌ Không rõ | Khiếu nại được nếu có vấn đề |
10 Kinh Nghiệm Bán Phế Liệu Được Giá Cao Nhất Tại Quảng Trị
- Phân loại trước khi gọi: Nam châm + 3 thùng riêng biệt — 20 phút đầu tư, tăng 30–50% thu nhập. Ưu tiên tách đồng đỏ ra riêng — đây là khoản tăng giá trị lớn nhất
- Không trộn lẫn: Đồng đỏ riêng, đồng thau riêng, nhôm riêng, inox riêng. Một kg đồng thau lẫn vào đồng đỏ có thể làm cả 10kg bị tính giá đồng thau
- Hỏi giá 2–3 nơi trước khi bán: 15 phút gọi điện có thể kiếm thêm 500.000–2.000.000đ trên cùng lô phế liệu
- Yêu cầu cân điện tử kiểm định: Nhất quyết từ chối cân đồng hồ kim không có tem kiểm định — dễ gian lận 5–15% khối lượng mà khó phát hiện
- Đứng xem màn hình cân: Không để người thu mua đứng che khuất. Yêu cầu xem rõ số 0 trước khi đặt phế liệu lên
- Đếm tiền trước khi ký biên bản: Không vội ký bất kỳ giấy tờ nào khi tiền chưa đủ trong tay bạn
- Gộp lô đủ lớn: 20kg+ được ưu tiên. Lô 100kg+ thương lượng thêm 1–2%. Lô 1 tấn+ có thể đàm phán giá riêng
- Bán đúng mùa: Tháng 3–5 và 9–11 giá cao nhất. Tháng 12–2 giá thấp nhất — tránh bán lô lớn vào Tết
- Chọn đơn vị có địa chỉ cố định: Nếu có tranh chấp, bạn biết nơi để khiếu nại. Người thu gom dạo không địa chỉ → rủi ro cao
- Lưu biên bản giao dịch: Giữ ít nhất 6 tháng. Làm cơ sở đối chiếu, thương lượng giá lần sau và khai thuế nếu cần
Dịch Vụ Đặc Biệt Cho Doanh Nghiệp Và Nhà Máy Tại Quảng Trị
🏭 Gói Dịch Vụ Doanh Nghiệp – Thành Long
| Dịch vụ | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|
| Hóa đơn GTGT điện tử | Xuất trong ngày làm việc, song ngữ Anh/Việt theo yêu cầu FDI |
| Hợp đồng định kỳ 3–12 tháng | Giá ưu đãi +1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt T+1 hoặc T+3 |
| Xe tải chuyên dụng 2–10 tấn | Không phí vận chuyển cho lô >2 tấn. Có xe cẩu cho thiết bị nặng |
| Tháo dỡ trọn gói miễn phí | Nhà xưởng, mái tôn, hệ thống điện cho lô >5 tấn |
| Báo cáo định kỳ Excel/PDF | Gửi email cuối tháng, đầy đủ khối lượng và giá trị từng loại |
| Chứng từ CTNH đầy đủ | Biên bản giao nhận, giấy phép vận chuyển theo Nghị định 08/2022 |
📞 Để ký hợp đồng định kỳ: Gọi 0985.899.989, báo tên công ty, loại phế liệu và tần suất phát sinh. Thành Long gửi hợp đồng mẫu trong 2 giờ làm việc và sắp xếp khảo sát thực tế trong 2 ngày.
Thu Mua Phế Liệu Quảng Trị – Thành Long Đến Tận Nơi
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · Cân điện tử kiểm định · Tiền mặt ngay tại chỗ
Câu Hỏi Thường Gặp – Thu Mua Phế Liệu Tại Quảng Trị
❓ Thành Long có phục vụ thu mua phế liệu tại Quảng Trị không?
Có. Thành Long phục vụ toàn bộ Quảng Trị và các khu vực lân cận. Thời gian đến: 230–270 phút sau khi xác nhận lịch. Gọi 0985.899.989 để đặt lịch và nhận báo giá.
❓ Giá thu mua phế liệu tại Quảng Trị có khác Hà Nội không?
Giá cơ bản tham chiếu LME giống nhau. Tuy nhiên, lô lớn (>500kg) tại Quảng Trị có thể thương lượng thêm 1–2% do gộp chuyến tiết kiệm chi phí vận hành. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác.
❓ Tối thiểu bao nhiêu kg mới gọi được?
Tối thiểu 30–50kg cho Quảng Trị (khoảng cách xa hơn Hà Nội). Lô nhỏ hơn có thể gộp khi có xe đi qua khu vực — gọi 0985.899.989 hỏi thêm. Không thu phí vận chuyển cho lô đủ tối thiểu.
❓ Có hóa đơn VAT cho doanh nghiệp tại Quảng Trị không?
Có. Cung cấp mã số thuế, Thành Long xuất hóa đơn GTGT điện tử trong ngày làm việc. Phù hợp cho công ty, nhà máy FDI, trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước.
❓ Thành Long có thu mua nhà xưởng, thiết bị lớn tại Quảng Trị không?
Có. Xe tải 5–10 tấn, thiết bị cẩu cho máy móc nặng, hóa đơn VAT, hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989 để được tư vấn và sắp xếp khảo sát thực tế.
❓ Có thể ký hợp đồng thu mua định kỳ với nhà máy tại Quảng Trị không?
Có. Hợp đồng 3–12 tháng, giá ưu đãi hơn giao dịch lẻ 1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt. Thành Long có kinh nghiệm phục vụ hợp đồng định kỳ với hơn 50 doanh nghiệp từ Hà Nội đến các tỉnh.
Xem thêm khu vực miền Trung
Xem thêm: thu mua phế liệu Thừa Thiên Huế và thu mua phế liệu Nghệ An.

