Thu Mua Phế Liệu TP.HCM Tân Bình Tân Phú – Sân Bay, KCN Tân Bình | Thành Long
Thu mua phế liệu tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) — Thành Long đến tận nơi trong 150–170 phút, cân điện tử Mettler-Toledo kiểm định, trả tiền mặt ngay. Phục vụ cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp FDI với hóa đơn VAT và hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
- Tổng quan thị trường phế liệu TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
- Bảng giá thu mua tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) – Cập nhật 05/08/2026
- Phạm vi phục vụ và thời gian đến từng khu vực
- Đặc điểm phế liệu đặc thù tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
- Phân loại phế liệu đúng cách – Tăng thu nhập 30–50%
- Xu hướng giá phế liệu tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) theo mùa
- Doanh nghiệp FDI và nguồn phế liệu công nghiệp
- Quy trình thu mua 5 bước chuẩn tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
- So sánh Thành Long với đơn vị thu mua địa phương
- Kinh nghiệm bán phế liệu được giá cao tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
- Dịch vụ đặc biệt cho doanh nghiệp và nhà máy
- Câu hỏi thường gặp
Tổng Quan Thị Trường Phế Liệu Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)

Tân Bình – Tân Phú là 2 quận có sân bay Tân Sơn Nhất và KCN Tân Bình — nguồn phế liệu hàng không và công nghiệp đặc thù không nơi nào có tại TP.HCM.
2 quận tạo ra ~80.000–120.000 tấn phế liệu/năm. Đặc trưng: nhôm hàng không từ VNA và SFC, thiết bị điện tử KCN Tân Bình, và mật độ gia dụng cao.
| Nhóm phế liệu | Tỷ trọng khối lượng | Tỷ trọng giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|---|
| Hàng không (nhôm, thép đặc biệt) | 15% | 35% | Kho kỹ thuật VNA, SFC |
| KCN Tân Bình (50+ DN) | 30% | 40% | Đồng, nhôm, inox công nghiệp |
| Gia dụng dân cư đông | 40% | 18% | Điều hòa, tủ lạnh, đồ điện |
| Văn phòng, thương mại | 15% | 7% | Máy văn phòng, đồ nội thất |
Sân bay Long Thành sẽ giảm tải Tân Sơn Nhất từ 2026 — nhưng TSN vẫn hoạt động 100% công suất đến ít nhất 2030. KCN Tân Bình mở rộng giai đoạn 2.
Bảng Giá Thu Mua Phế Liệu Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) – Cập Nhật 05/08/2026

| Loại phế liệu | Giá thu mua | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| Đồng đỏ nguyên chất | 305.000–410.000đ/kg | Tương đương nội thành HCM |
| Đồng vàng/thau | 182.000–255.000đ/kg | Phụ kiện hàng không, kỹ thuật |
| Nhôm 6063, 2024 (hàng không) | 70.000–95.000đ/kg | Nhôm hàng không 2024/7075 giá cao hơn thường |
| Nhôm đúc ADC12 | 55.000–72.000đ/kg | Linh kiện ô tô, xe máy |
| Thép không gỉ 321 (hàng không) | 50.000–70.000đ/kg | Đặc thù hàng không — hiếm nhưng giá rất cao |
| Inox 304, 316 thông thường | 29.000–50.000đ/kg | KCN Tân Bình, nhà máy SX |
| Sắt thép kết cấu | 12.500–15.000đ/kg | Nhỉnh hơn do mật độ cao |
| Thiết bị điện tử công nghiệp | 150.000–500.000đ/kg | KCN Tân Bình |
| Điều hòa hỏng | 320.000–550.000đ/bộ | Rất nhiều gia đình, văn phòng |
| Dây đồng cáp điện hàng không | 280.000–380.000đ/kg | Chưa bóc vỏ — cáp điện đặc chủng |
| Lon nhôm | 52.000–62.000đ/kg | Tiêu thụ bia, nước ngọt rất cao |
| Linh kiện máy bay phế liệu | Theo từng loại | Cần kiểm tra pháp lý trước |
* Cập nhật 05/08/2026 theo LME London. Giá thực tế phụ thuộc chất lượng, khối lượng và loại cụ thể. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phế Liệu Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
1. LME London: Sàn giao dịch kim loại lớn nhất thế giới, cập nhật mỗi sáng 7:00. Đồng LME dao động 9.300–9.500 USD/tấn, nhôm 2.350–2.420 USD/tấn, kẽm 2.600–2.800 USD/tấn giai đoạn 2026.
2. Tỷ giá USD/VND: Biến động hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến giá VND. USD tăng 1% → giá phế liệu VND tăng ~1% tương ứng.
3. Cung cầu nội địa: Mùa xây dựng cao điểm (3–5 và 9–11) thường đẩy giá sắt thép tăng 5–10%. Nhu cầu FDI tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) và khu vực tăng cao từ 2022 hỗ trợ giá kim loại màu.
4. Khoảng cách đến nhà máy luyện: Tân Bình–Tân Phú giáp nhau — phục vụ cả 2 trong cùng 1 chuyến. Giờ cao điểm sân bay 6–8h và 17–20h cần tránh kẹt xe khu vực TSN.
Phạm Vi Phục Vụ Và Thời Gian Đến Từng Khu Vực Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)

Quận/Huyện/Thành Phố Phục Vụ
📍 Phục vụ toàn bộ:
| Khu vực | Thời gian đến | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tân Bình (KCN, sân bay) | 150–162 phút | Trung tâm quận, KCN chính |
| Tân Phú | 153–165 phút | Khu dân cư đông |
| Cổng sân bay Tân Sơn Nhất | 152–164 phút | Khu kỹ thuật hàng không — cần liên hệ trước |
| KCN Tân Bình (các xưởng) | 151–163 phút | Phía Nam KCN |
Tỷ lệ đến đúng giờ cam kết đạt 94% trong 12 tháng vừa qua. Khi có sự cố giao thông, nhân viên chủ động gọi báo trước và hỏi ý kiến về việc đợi hoặc dời lịch.
Khu Công Nghiệp Và Cụm Công Nghiệp Phục Vụ
Đặc Điểm Phế Liệu Đặc Thù Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)

Tân Bình nổi bật với phế liệu hàng không (nhôm 2024/7075, thép 321, cáp điện đặc chủng) và KCN đa ngành với 50+ doanh nghiệp.
1. Phế Liệu Từ Hộ Gia Đình
Mật độ dân cư cao — nguồn điều hòa và đồ gia dụng cực lớn, đặc biệt khu vực Tân Phú đang đô thị hóa nhanh.
| Loại nguồn | Phế liệu chính | Khối lượng TB/lô | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Chung cư, nhà phố Tân Bình | Điều hòa, đồ gia dụng, cửa nhôm | 10–30kg | 2 năm/lần |
| Khu dân cư Tân Phú | Đồ điện tử, gia dụng cũ | 5–20kg | 2–3 năm/lần |
| Garage, tiệm sửa xe quanh sân bay | Phụ tùng ô tô cũ, kim loại | 20–200kg | Hàng tháng |
2. Phế Liệu Từ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
Hàng không và KCN Tân Bình là 2 nguồn phế liệu đặc thù:
| Loại doanh nghiệp | Phế liệu phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Vietnam Airlines (kho kỹ thuật TSN) | MRO hàng không | Nhôm 2024/7075, dây điện máy bay — cần liên hệ bộ phận thanh lý |
| SFC (sửa chữa máy bay SIA) | MRO quốc tế | Thép 321, nhôm đặc biệt — giá rất cao |
| KCN Tân Bình (50+ DN) | Dệt may, điện tử, thực phẩm | Đồng, nhôm, inox đa dạng |
3. Phế Liệu Từ Công Trình Xây Dựng Và Cải Tạo
Tái phát triển khu đất sân bay Tân Sơn Nhất mở rộng T3 và xây chung cư tạo nguồn sắt thép lô lớn trong 2024–2027.
Phân Loại Phế Liệu Đúng Cách – Tăng Thu Nhập 30–50%

Bước 1: Dùng Nam Châm Phân Loại Cơ Bản
Nam châm mạnh (20.000–30.000đ tại chợ phần cứng) là công cụ duy nhất cần thiết để phân loại cơ bản trong 10 phút:
- Bị hút mạnh: Sắt thép các loại (thép hình, tôn, sắt vụn)
- Không bị hút: Đồng, nhôm, inox 304/316, kẽm, niken
- Hút yếu: Inox 430 (rẻ hơn), một số hợp kim đặc biệt
Bước 2: Phân Loại Kim Loại Màu
| Loại | Nhận biết | Giá | Lưu ý phân loại |
|---|---|---|---|
| Đồng đỏ (bare bright) | Màu đỏ cam, không hút NC | 300.000–400.000đ/kg | Cao nhất — để riêng tuyệt đối |
| Đồng vàng/thau (Cu-Zn) | Màu vàng, cứng hơn đồng đỏ | 180.000–250.000đ/kg | Không trộn với đồng đỏ |
| Nhôm định hình 6063 | Trắng sáng, dẻo, nhẹ | 65.000–80.000đ/kg | Cửa sổ, khung kính |
| Nhôm đúc ADC12 | Màu xám, nặng hơn nhôm định hình | 55.000–70.000đ/kg | Block động cơ, vỏ motor |
| Inox 304 (không hút NC) | Sáng bóng, không han gỉ | 28.000–40.000đ/kg | Test bằng NC trước |
| Inox 316 (không hút NC) | Giống 304 nhưng nặng hơn | 40.000–50.000đ/kg | Y tế, thực phẩm, biển |
Ví dụ thực tế: 50kg phế liệu hỗn hợp bán không phân loại → ~2.500.000đ. Phân loại được 15kg đồng đỏ + 20kg nhôm + 15kg sắt → 15×350.000 + 20×70.000 + 15×12.000 = 5.250.000 + 1.400.000 + 180.000 = 6.830.000đ. Tăng thêm 4.330.000đ chỉ từ 20 phút phân loại.
Xu Hướng Giá Phế Liệu Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) Theo Mùa

| Thời điểm | Kim loại màu (đồng, nhôm) | Sắt thép | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Tháng 1–2 (Tết) | GIẢM 6–10% | GIẢM 5–8% | Nhà máy, văn phòng nghỉ |
| Tháng 3–5 | TĂNG 6–12% | TĂNG 5–9% | Phục hồi, mùa cao điểm bay mới |
| Tháng 6–8 | Bình thường | Bình thường | Mùa cao điểm hàng không nội địa |
| Tháng 9–11 | TĂNG 5–9% | TĂNG 4–7% | Cuối năm tăng tất cả |
| Tháng 12 | GIẢM 3–6% | GIẢM 3–5% | Chuẩn bị Tết |
Chiến lược tích lũy: Nếu bạn có kho hoặc sân rộng, hãy tích lũy phế liệu từ tháng 12–2 (giá thấp nhất) và bán vào tháng 3–5 (giá cao nhất). Chênh lệch 8–15% trên cùng khối lượng phế liệu — đặc biệt có lợi cho lô lớn từ 1 tấn trở lên.
Doanh Nghiệp FDI Và Nguồn Phế Liệu Công Nghiệp Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)

KCN Tân Bình và khu hàng không TSN có nhiều DN nước ngoài:
| Doanh nghiệp/KCN tiêu biểu | Ngành nghề | Phế liệu đặc trưng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| SIA Engineering (Singapore) | MRO máy bay | Nhôm hàng không, dây điện đặc chủng | Giá cao nhất trong ngành |
| FDI dệt may (Nhật, Hàn) | KCN Tân Bình | Máy móc inox, thép khi thay thế | Đều đặn |
| Unilever, P&G kho (Tân Phú) | FMCG logistics | Máy đóng gói inox khi thay | Định kỳ |
Tại sao phế liệu FDI có giá cao hơn? Các nhà máy FDI sử dụng nguyên liệu đầu vào tiêu chuẩn quốc tế — đồng tinh khiết 99%+, nhôm hợp kim chuẩn JIS/DIN, inox chứng chỉ đầy đủ. Phế liệu từ đây có hàm lượng kim loại thực tế cao hơn 10–30% so với phế liệu dân dụng thông thường.
Quy Trình Thu Mua 5 Bước Chuẩn Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)

| Bước | Chi tiết thực hiện | |
|---|---|---|
| Bước 1 | Gọi 0985.899.989 | Mô tả loại phế liệu, khối lượng ước tính và địa chỉ cụ thể. Nhận báo giá trong 60 giây. |
| Bước 2 | Xác nhận lịch hẹn | Thành Long xác nhận thời gian đến (150–170 phút), gửi SMS xác nhận nếu cần. |
| Bước 3 | Đến tận nơi và tháo dỡ | Đến đúng giờ. Tháo dỡ miễn phí: điều hòa, cửa nhôm, mái tôn, hệ thống điện (lô >500kg). |
| Bước 4 | Cân điện tử minh bạch | Mettler-Toledo kiểm định, về 0 trước mặt bạn. Bạn xem màn hình trực tiếp. Cân lại bất cứ lúc nào. |
| Bước 5 | Thanh toán và biên bản | Tiền mặt đủ trước khi ký biên bản. Xe không rời khi tiền chưa đủ. Hóa đơn VAT nếu doanh nghiệp yêu cầu. |
So Sánh Thành Long Với Đơn Vị Thu Mua Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
| Tiêu chí | Thành Long | Đơn vị địa phương | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Giá đồng đỏ | 300.000–400.000đ/kg | 200.000–280.000đ/kg | Thành Long cao hơn 25–50% |
| Giá nhôm định hình | 65.000–80.000đ/kg | 45.000–58.000đ/kg | Cao hơn 20.000–30.000đ/kg |
| Cân điện tử kiểm định | ✅ Mettler-Toledo | ❌ Cân đồng hồ kim | Minh bạch, không gian lận |
| Tháo dỡ miễn phí | ✅ Điều hòa, cửa nhôm, tôn | ❌ Không hoặc tính phí | Tiết kiệm sức lao động |
| Hóa đơn VAT | ✅ Xuất ngay trong ngày | ❌ Không có | Cần thiết cho doanh nghiệp |
| Hợp đồng định kỳ | ✅ 3–12 tháng, tự gia hạn | ❌ Không | Ổn định giá, ưu tiên phục vụ |
| Chứng từ CTNH | ✅ Đầy đủ theo nghị định | ❌ Không | Bắt buộc cho chì, pin, hóa chất |
| Địa chỉ cố định | ✅ KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì | ❌ Không rõ | Khiếu nại được nếu có vấn đề |
10 Kinh Nghiệm Bán Phế Liệu Được Giá Cao Nhất Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
- Phân loại trước khi gọi: Nam châm + 3 thùng riêng biệt — 20 phút đầu tư, tăng 30–50% thu nhập. Ưu tiên tách đồng đỏ ra riêng — đây là khoản tăng giá trị lớn nhất
- Không trộn lẫn: Đồng đỏ riêng, đồng thau riêng, nhôm riêng, inox riêng. Một kg đồng thau lẫn vào đồng đỏ có thể làm cả 10kg bị tính giá đồng thau
- Hỏi giá 2–3 nơi trước khi bán: 15 phút gọi điện có thể kiếm thêm 500.000–2.000.000đ trên cùng lô phế liệu
- Yêu cầu cân điện tử kiểm định: Nhất quyết từ chối cân đồng hồ kim không có tem kiểm định — dễ gian lận 5–15% khối lượng mà khó phát hiện
- Đứng xem màn hình cân: Không để người thu mua đứng che khuất. Yêu cầu xem rõ số 0 trước khi đặt phế liệu lên
- Đếm tiền trước khi ký biên bản: Không vội ký bất kỳ giấy tờ nào khi tiền chưa đủ trong tay bạn
- Gộp lô đủ lớn: 20kg+ được ưu tiên. Lô 100kg+ thương lượng thêm 1–2%. Lô 1 tấn+ có thể đàm phán giá riêng
- Bán đúng mùa: Tháng 3–5 và 9–11 giá cao nhất. Tháng 12–2 giá thấp nhất — tránh bán lô lớn vào Tết
- Chọn đơn vị có địa chỉ cố định: Nếu có tranh chấp, bạn biết nơi để khiếu nại. Người thu gom dạo không địa chỉ → rủi ro cao
- Lưu biên bản giao dịch: Giữ ít nhất 6 tháng. Làm cơ sở đối chiếu, thương lượng giá lần sau và khai thuế nếu cần
Dịch Vụ Đặc Biệt Cho Doanh Nghiệp Và Nhà Máy Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
🏭 Gói Dịch Vụ Doanh Nghiệp – Thành Long
| Dịch vụ | Chi tiết và điều kiện |
|---|---|
| Hóa đơn GTGT điện tử | Xuất trong ngày làm việc, song ngữ Anh/Việt theo yêu cầu FDI |
| Hợp đồng định kỳ 3–12 tháng | Giá ưu đãi +1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt T+1 hoặc T+3 |
| Xe tải chuyên dụng 2–10 tấn | Không phí vận chuyển cho lô >2 tấn. Có xe cẩu cho thiết bị nặng |
| Tháo dỡ trọn gói miễn phí | Nhà xưởng, mái tôn, hệ thống điện cho lô >5 tấn |
| Báo cáo định kỳ Excel/PDF | Gửi email cuối tháng, đầy đủ khối lượng và giá trị từng loại |
| Chứng từ CTNH đầy đủ | Biên bản giao nhận, giấy phép vận chuyển theo Nghị định 08/2022 |
📞 Để ký hợp đồng định kỳ: Gọi 0985.899.989, báo tên công ty, loại phế liệu và tần suất phát sinh. Thành Long gửi hợp đồng mẫu trong 2 giờ làm việc và sắp xếp khảo sát thực tế trong 2 ngày.
Thu Mua Phế Liệu TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) – Thành Long Đến Tận Nơi
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · Cân điện tử kiểm định · Tiền mặt ngay tại chỗ
Câu Hỏi Thường Gặp – Thu Mua Phế Liệu Tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú)
❓ Thành Long có phục vụ thu mua phế liệu tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) không?
Có. Thành Long phục vụ toàn bộ TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) và các khu vực lân cận. Thời gian đến: 150–170 phút sau khi xác nhận lịch. Gọi 0985.899.989 để đặt lịch và nhận báo giá.
❓ Giá thu mua phế liệu tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) có khác Hà Nội không?
Giá cơ bản tham chiếu LME giống nhau. Tuy nhiên, lô lớn (>500kg) tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) có thể thương lượng thêm 1–2% do gộp chuyến tiết kiệm chi phí vận hành. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác.
❓ Tối thiểu bao nhiêu kg mới gọi được?
Tối thiểu 30–50kg cho TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) (khoảng cách xa hơn Hà Nội). Lô nhỏ hơn có thể gộp khi có xe đi qua khu vực — gọi 0985.899.989 hỏi thêm. Không thu phí vận chuyển cho lô đủ tối thiểu.
❓ Có hóa đơn VAT cho doanh nghiệp tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) không?
Có. Cung cấp mã số thuế, Thành Long xuất hóa đơn GTGT điện tử trong ngày làm việc. Phù hợp cho công ty, nhà máy FDI, trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước.
❓ Thành Long có thu mua nhà xưởng, thiết bị lớn tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) không?
Có. Xe tải 5–10 tấn, thiết bị cẩu cho máy móc nặng, hóa đơn VAT, hợp đồng định kỳ. Gọi 0985.899.989 để được tư vấn và sắp xếp khảo sát thực tế.
❓ Có thể ký hợp đồng thu mua định kỳ với nhà máy tại TP.HCM (Tân Bình – Tân Phú) không?
Có. Hợp đồng 3–12 tháng, giá ưu đãi hơn giao dịch lẻ 1.5–2%, tự động gia hạn, thanh toán linh hoạt. Thành Long có kinh nghiệm phục vụ hợp đồng định kỳ với hơn 50 doanh nghiệp từ Hà Nội đến các tỉnh.
Xem thêm khu vực TP.HCM
Xem thêm: thu mua phế liệu TP.HCM, thu mua phế liệu Bình Thạnh Phú Nhuận và thu mua phế liệu TP. Thủ Đức.

