Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay 11/08/2026 – Bảng Giá Chi Tiết 12 Loại Đồng
Giá đồng phế liệu hôm nay 11/08/2026 — cập nhật theo LME London và thị trường Hà Nội. Thành Long thu mua 12 loại đồng phế liệu, đến tận nơi, trả tiền mặt ngay. Gọi 0985.899.989.
📋 Mục Lục
Bảng Giá 12 Loại Đồng Phế Liệu – Cập Nhật 11/08/2026

| Loại đồng phế liệu | Giá thu mua | Đặc điểm nhận biết |
|---|---|---|
| Đồng đỏ trần (bare bright) | 300.000–400.000đ/kg | Màu đỏ cam, không hút NC, sạch nhất |
| Đồng đỏ #1 (wire copper) | 280.000–340.000đ/kg | Dây đồng trần đã bóc vỏ |
| Đồng đỏ #2 (tạp chất nhỏ) | 300.000–350.000đ/kg | Đồng đen oxy hóa, cào thấy đỏ |
| Đồng thau (Cu-Zn) vàng | 180.000–220.000đ/kg | Van nước, khóa, phụ kiện màu vàng |
| Đồng thau đỏ (Cu-Sn-Zn) | 220.000–250.000đ/kg | Màu đỏ nâu, nặng hơn đồng thau thường |
| Dây đồng có vỏ bọc nhựa | 250.000–300.000đ/kg | Cáp điện chưa bóc vỏ |
| Đồng chì (bismuth copper) | 38.000–200.000đ/kg | Màu xỉn, nặng, có vết xỉ đen |
| Phoi đồng từ máy CNC | 310.000–360.000đ/kg | Để ráo dầu cắt trước khi cân |
| Cuộn dây đồng từ motor | 280.000–320.000đ/kg | Tháo rời từ motor điện |
| Đồng ống điều hòa | 60.000–68.000đ/kg | Ống đồng mỏng, cuộn tròn |
| Đồng hỗn hợp chưa phân loại | 200.000–250.000đ/kg | Nhiều loại lẫn lộn, chưa tách |
| Bo mạch giàu đồng | 150.000–500.000đ/kg | Server, thiết bị điện tử cao cấp |
* Cập nhật 11/08/2026 lúc 7:00 theo LME đêm hôm trước. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.
3 Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay

1. LME Copper – Sàn Đồng London
LME (London Metal Exchange) copper là nguồn tham chiếu giá đồng toàn cầu. Giá LME đồng dao động hàng giờ theo cung cầu thị trường thế giới. Hai phiên giao dịch chính: London 8:00–17:00 GMT và New York (COMEX). Thành Long cập nhật giá mỗi sáng 7:00 theo LME đóng cửa đêm hôm trước.
2. Tỷ Giá USD/VND
Đồng LME niêm yết bằng USD/tấn. Khi USD tăng 1%, giá đồng VND tăng ~1%. USD biến động hàng ngày theo Fed, dữ liệu kinh tế Mỹ và tâm lý thị trường — ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua tại Việt Nam.
3. Nhu Cầu Trung Quốc
Trung Quốc tiêu thụ 50–55% tổng lượng đồng toàn cầu — nhiều hơn 9 nước tiếp theo cộng lại. Bất kỳ dữ liệu sản xuất, xây dựng hay chính sách kích thích kinh tế của Trung Quốc đều ảnh hưởng ngay đến giá đồng LME và giá thu mua tại Việt Nam.
Công Thức Tính Giá Đồng Từ LME

Hệ số theo loại:
• Đồng đỏ trần (bare bright): 0.40–0.43
• Đồng thau: 0.25–0.30
• Dây đồng có vỏ: 0.32–0.36
• Bo mạch giàu đồng: 0.08–0.25 (tùy lượng đồng)
Ví dụ: LME 9.400 USD × 25.400đ ÷ 1.000 × 0.41 = 97.885đ/kg (giá lý thuyết đồng đỏ trần)
Thực tế thu mua: 300.000–400.000đ/kg (sau chi phí xử lý, vận chuyển, lợi nhuận nhà máy)
Cách Phân Biệt 12 Loại Đồng Phế Liệu

| Loại | Cách nhận biết | Mức giá |
|---|---|---|
| Đồng đỏ trần | Đỏ cam sáng, không oxy hóa, không hút NC | Cao nhất |
| Đồng đỏ #2 | Cào bề mặt thấy đỏ bên trong | Cao |
| Đồng thau | Màu vàng ánh xanh lá, cứng | Trung bình |
| Dây đồng có vỏ | Nhìn thấy lõi đồng đỏ qua vết cắt | Khá cao |
| Bo mạch | Xanh lá với linh kiện bám trên bề mặt | Cao nếu nhiều Cu |
Công cụ phân biệt: (1) Mắt thường — màu sắc, ánh kim; (2) Dao nhỏ — cào nhẹ bề mặt; (3) Nam châm — đồng và đồng thau KHÔNG bị hút; (4) Cân bì — đồng nặng hơn nhôm ~3 lần cùng thể tích.
Phân Loại Đồng Đúng – Tăng Thu Nhập 20–40%
| Phương pháp | Cách tính | Thu nhập so sánh |
|---|---|---|
| Bán lẫn lộn (không phân loại) | Tính theo loại thấp nhất | 100% |
| Tách đồng đỏ / đồng thau | 2 mức giá riêng biệt | 125–135% |
| Phân loại chi tiết cả 4–5 nhóm | Giá tối đa từng loại | 140–165% |
Ví dụ thực tế: 20kg đồng hỗn hợp bán lẫn → ~900.000đ. Tách được 12kg đồng đỏ + 8kg đồng thau → 12×70.000 + 8×43.000 = 840.000 + 344.000 = 1.184.000đ — thêm 284.000đ chỉ từ 15 phút phân loại.
Thời Điểm Bán Đồng Phế Liệu Được Giá Cao Nhất

| Thời điểm | Xu hướng giá | Lý do chính |
|---|---|---|
| Tháng 3–5 (phục hồi sau Tết) | TĂNG 5–12% | Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động |
| Tháng 9–11 (cuối năm) | TĂNG 5–10% | Nhu cầu điện, ô tô, xuất khẩu tăng |
| Tháng 7–8 (mùa hè) | Bình thường ±3% | Ít biến động, có thể tích lũy |
| Tháng 12–2 (Tết) | GIẢM 5–10% | Nhà máy Trung Quốc nghỉ, giảm cầu |
Mẹo thực tế: Nếu có lô lớn (>100kg), cân nhắc giữ đến tháng 3–5 hoặc 9–11. Tiết kiệm trong kho đúng cách: giữ khô, tránh oxy hóa thêm (đặc biệt với đồng đỏ). Oxy hóa làm giảm hệ số và giá thu mua.
So Sánh Kênh Bán Đồng Phế Liệu
| Kênh bán | Giá đồng đỏ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thành Long (mua trực tiếp) | 300.000–400.000đ/kg | Không trung gian, tiền mặt ngay |
| Đại lý thu gom | 55.000–63.000đ/kg | 1 lớp trung gian, chênh ~10–15% |
| Người thu gom dạo | 250.000–300.000đ/kg | 2–3 lớp, chênh 20–30% |
8 Kinh Nghiệm Bán Đồng Phế Liệu Được Giá Cao
- Phân loại ngay khi thu gom: Đừng để lẫn — một miếng đồng thau lẫn vào đồng đỏ làm cả lô bị tính giá thấp hơn
- Giữ đồng khô ráo: Đồng oxy hóa nặng → bị trừ hệ số. Bảo quản nơi thoáng, tránh ẩm
- Cân riêng từng loại: Yêu cầu cân và ghi biên bản từng loại riêng biệt
- Hỏi giá trước khi mang đến: Gọi 0985.899.989 báo loại và trọng lượng — nhận giá ngay trong 30 giây
- Gộp lô đủ lớn: Lô 50kg đồng đỏ trở lên được ưu tiên giá và phục vụ nhanh
- Tránh bán vào Tết: Tháng 12–2 giá đồng thường thấp nhất năm, nhà máy luyện giảm công suất
- Theo dõi tin tức Trung Quốc: Số liệu sản xuất công nghiệp TQ tốt → giá đồng sẽ tăng trong 1–3 ngày
- So sánh 2–3 nơi: 10 phút gọi điện → tìm được nơi trả cao nhất và cân minh bạch nhất
Gọi Thành Long – Thu Mua Tận Nơi Trong 30 Phút
07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Đồng Phế Liệu
❓ Giá đồng phế liệu hôm nay 11/08/2026 bao nhiêu?
Đồng đỏ trần: 300.000–400.000đ/kg. Đồng thau: 180.000–220.000đ/kg. Xem bảng giá chi tiết 12 loại ở trên hoặc gọi 0985.899.989 để nhận báo giá theo lô cụ thể.
❓ Làm sao phân biệt đồng đỏ và đồng thau?
Đồng đỏ: màu đỏ cam/đỏ nâu, dẻo, dễ uốn. Đồng thau: màu vàng ánh xanh lá, cứng hơn. Cả hai đều không hút nam châm. Test: cào nhẹ bề mặt — đồng đỏ trơn và đỏ, đồng thau có ánh vàng.
❓ Cáp điện đồng có vỏ bán được bao nhiêu?
250.000–300.000đ/kg khi còn nguyên vỏ. Nếu bóc vỏ ra lấy lõi đồng: 280.000–340.000đ/kg. Tự bóc vỏ hay không phụ thuộc tốc độ và số lượng — lô lớn mới đáng công bóc.
❓ Bo mạch máy tính cũ bán được bao nhiêu?
Bo mạch thường (PC, laptop cũ): 50.000–100.000đ/kg. Bo mạch server, thiết bị viễn thông: 150.000–400.000đ/kg. Giá phụ thuộc lượng vàng, bạc, đồng trên mạch.
❓ Thành Long thu mua đồng tại những khu vực nào?
Toàn Hà Nội (12 quận + 17 huyện), Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc. Đến tận nơi, cân điện tử kiểm định, trả tiền mặt ngay. Gọi 0985.899.989.
Thu Mua Đồng Phế Liệu Tận Nơi
Ngoài bảng giá chi tiết trên, Thành Long chuyên thu mua phế liệu đồng theo giá đồng phế liệu hôm nay, cân tận nơi.
