Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay 11/08/2026 – Bảng Giá Chi Tiết 12 Loại Đồng

Phế liệu đồng - Thu mua phế liệu Thành Long
Trang chủ » Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay 11/08/2026 – Bảng Giá Chi Tiết 12 Loại Đồng

Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay 11/08/2026 – Bảng Giá Chi Tiết 12 Loại Đồng

✍️ Biên soạn: Bộ phận Thu Mua – Thành Long · 15+ năm · 800+ giao dịch/tháng

Giá đồng phế liệu hôm nay 11/08/2026 — cập nhật theo LME London và thị trường Hà Nội. Thành Long thu mua 12 loại đồng phế liệu, đến tận nơi, trả tiền mặt ngay. Gọi 0985.899.989.

📊 Thành Long 2011–2026: 15+ năm · 800+ lượt/tháng · 500+ khách · 73% gọi lại · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN

Bảng Giá 12 Loại Đồng Phế Liệu – Cập Nhật 11/08/2026

Phế liệu đồng - Thu mua phế liệu Thành Long
Bảng giá đồng phế liệu hôm nay tại Hà Nội
Loại đồng phế liệu Giá thu mua Đặc điểm nhận biết
Đồng đỏ trần (bare bright) 300.000–400.000đ/kg Màu đỏ cam, không hút NC, sạch nhất
Đồng đỏ #1 (wire copper) 280.000–340.000đ/kg Dây đồng trần đã bóc vỏ
Đồng đỏ #2 (tạp chất nhỏ) 300.000–350.000đ/kg Đồng đen oxy hóa, cào thấy đỏ
Đồng thau (Cu-Zn) vàng 180.000–220.000đ/kg Van nước, khóa, phụ kiện màu vàng
Đồng thau đỏ (Cu-Sn-Zn) 220.000–250.000đ/kg Màu đỏ nâu, nặng hơn đồng thau thường
Dây đồng có vỏ bọc nhựa 250.000–300.000đ/kg Cáp điện chưa bóc vỏ
Đồng chì (bismuth copper) 38.000–200.000đ/kg Màu xỉn, nặng, có vết xỉ đen
Phoi đồng từ máy CNC 310.000–360.000đ/kg Để ráo dầu cắt trước khi cân
Cuộn dây đồng từ motor 280.000–320.000đ/kg Tháo rời từ motor điện
Đồng ống điều hòa 60.000–68.000đ/kg Ống đồng mỏng, cuộn tròn
Đồng hỗn hợp chưa phân loại 200.000–250.000đ/kg Nhiều loại lẫn lộn, chưa tách
Bo mạch giàu đồng 150.000–500.000đ/kg Server, thiết bị điện tử cao cấp

* Cập nhật 11/08/2026 lúc 7:00 theo LME đêm hôm trước. Gọi 0985.899.989 để nhận báo giá chính xác theo lô của bạn.

3 Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay

Cách nhận biết và thử kim loại đồng
Yếu tố ảnh hưởng giá đồng phế liệu hôm nay

1. LME Copper – Sàn Đồng London

LME (London Metal Exchange) copper là nguồn tham chiếu giá đồng toàn cầu. Giá LME đồng dao động hàng giờ theo cung cầu thị trường thế giới. Hai phiên giao dịch chính: London 8:00–17:00 GMTNew York (COMEX). Thành Long cập nhật giá mỗi sáng 7:00 theo LME đóng cửa đêm hôm trước.

2. Tỷ Giá USD/VND

Đồng LME niêm yết bằng USD/tấn. Khi USD tăng 1%, giá đồng VND tăng ~1%. USD biến động hàng ngày theo Fed, dữ liệu kinh tế Mỹ và tâm lý thị trường — ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua tại Việt Nam.

3. Nhu Cầu Trung Quốc

Trung Quốc tiêu thụ 50–55% tổng lượng đồng toàn cầu — nhiều hơn 9 nước tiếp theo cộng lại. Bất kỳ dữ liệu sản xuất, xây dựng hay chính sách kích thích kinh tế của Trung Quốc đều ảnh hưởng ngay đến giá đồng LME và giá thu mua tại Việt Nam.

Công Thức Tính Giá Đồng Từ LME

Thu mua đồng phế liệu tận nơi Hà Nội – Thành Long
Công thức tính giá đồng phế liệu từ LME London
Giá đồng phế liệu (VND/kg) = LME Copper (USD/tấn) × Tỷ giá ÷ 1.000 × Hệ số chất lượng

Hệ số theo loại:
• Đồng đỏ trần (bare bright): 0.40–0.43
• Đồng thau: 0.25–0.30
• Dây đồng có vỏ: 0.32–0.36
• Bo mạch giàu đồng: 0.08–0.25 (tùy lượng đồng)

Ví dụ: LME 9.400 USD × 25.400đ ÷ 1.000 × 0.41 = 97.885đ/kg (giá lý thuyết đồng đỏ trần)
Thực tế thu mua: 300.000–400.000đ/kg (sau chi phí xử lý, vận chuyển, lợi nhuận nhà máy)

Cách Phân Biệt 12 Loại Đồng Phế Liệu

Ứng dụng của sắt trong đời sống
Cách phân biệt các loại đồng phế liệu
Loại Cách nhận biết Mức giá
Đồng đỏ trần Đỏ cam sáng, không oxy hóa, không hút NC Cao nhất
Đồng đỏ #2 Cào bề mặt thấy đỏ bên trong Cao
Đồng thau Màu vàng ánh xanh lá, cứng Trung bình
Dây đồng có vỏ Nhìn thấy lõi đồng đỏ qua vết cắt Khá cao
Bo mạch Xanh lá với linh kiện bám trên bề mặt Cao nếu nhiều Cu

Công cụ phân biệt: (1) Mắt thường — màu sắc, ánh kim; (2) Dao nhỏ — cào nhẹ bề mặt; (3) Nam châm — đồng và đồng thau KHÔNG bị hút; (4) Cân bì — đồng nặng hơn nhôm ~3 lần cùng thể tích.

Phân Loại Đồng Đúng – Tăng Thu Nhập 20–40%

Phương pháp Cách tính Thu nhập so sánh
Bán lẫn lộn (không phân loại) Tính theo loại thấp nhất 100%
Tách đồng đỏ / đồng thau 2 mức giá riêng biệt 125–135%
Phân loại chi tiết cả 4–5 nhóm Giá tối đa từng loại 140–165%

Ví dụ thực tế: 20kg đồng hỗn hợp bán lẫn → ~900.000đ. Tách được 12kg đồng đỏ + 8kg đồng thau → 12×70.000 + 8×43.000 = 840.000 + 344.000 = 1.184.000đ — thêm 284.000đ chỉ từ 15 phút phân loại.

Thời Điểm Bán Đồng Phế Liệu Được Giá Cao Nhất

Phế liệu tạm nhập tái xuất
Thời điểm bán đồng phế liệu tốt nhất trong năm
Thời điểm Xu hướng giá Lý do chính
Tháng 3–5 (phục hồi sau Tết) TĂNG 5–12% Nhà máy tăng công suất, xây dựng sôi động
Tháng 9–11 (cuối năm) TĂNG 5–10% Nhu cầu điện, ô tô, xuất khẩu tăng
Tháng 7–8 (mùa hè) Bình thường ±3% Ít biến động, có thể tích lũy
Tháng 12–2 (Tết) GIẢM 5–10% Nhà máy Trung Quốc nghỉ, giảm cầu

Mẹo thực tế: Nếu có lô lớn (>100kg), cân nhắc giữ đến tháng 3–5 hoặc 9–11. Tiết kiệm trong kho đúng cách: giữ khô, tránh oxy hóa thêm (đặc biệt với đồng đỏ). Oxy hóa làm giảm hệ số và giá thu mua.

So Sánh Kênh Bán Đồng Phế Liệu

Kênh bán Giá đồng đỏ Đặc điểm
Thành Long (mua trực tiếp) 300.000–400.000đ/kg Không trung gian, tiền mặt ngay
Đại lý thu gom 55.000–63.000đ/kg 1 lớp trung gian, chênh ~10–15%
Người thu gom dạo 250.000–300.000đ/kg 2–3 lớp, chênh 20–30%

8 Kinh Nghiệm Bán Đồng Phế Liệu Được Giá Cao

  1. Phân loại ngay khi thu gom: Đừng để lẫn — một miếng đồng thau lẫn vào đồng đỏ làm cả lô bị tính giá thấp hơn
  2. Giữ đồng khô ráo: Đồng oxy hóa nặng → bị trừ hệ số. Bảo quản nơi thoáng, tránh ẩm
  3. Cân riêng từng loại: Yêu cầu cân và ghi biên bản từng loại riêng biệt
  4. Hỏi giá trước khi mang đến: Gọi 0985.899.989 báo loại và trọng lượng — nhận giá ngay trong 30 giây
  5. Gộp lô đủ lớn: Lô 50kg đồng đỏ trở lên được ưu tiên giá và phục vụ nhanh
  6. Tránh bán vào Tết: Tháng 12–2 giá đồng thường thấp nhất năm, nhà máy luyện giảm công suất
  7. Theo dõi tin tức Trung Quốc: Số liệu sản xuất công nghiệp TQ tốt → giá đồng sẽ tăng trong 1–3 ngày
  8. So sánh 2–3 nơi: 10 phút gọi điện → tìm được nơi trả cao nhất và cân minh bạch nhất

Gọi Thành Long – Thu Mua Tận Nơi Trong 30 Phút

07:00–19:00 · 7 ngày/tuần · KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, HN

📞 0985.899.989💬 Zalo

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Đồng Phế Liệu

❓ Giá đồng phế liệu hôm nay 11/08/2026 bao nhiêu?

Đồng đỏ trần: 300.000–400.000đ/kg. Đồng thau: 180.000–220.000đ/kg. Xem bảng giá chi tiết 12 loại ở trên hoặc gọi 0985.899.989 để nhận báo giá theo lô cụ thể.

❓ Làm sao phân biệt đồng đỏ và đồng thau?

Đồng đỏ: màu đỏ cam/đỏ nâu, dẻo, dễ uốn. Đồng thau: màu vàng ánh xanh lá, cứng hơn. Cả hai đều không hút nam châm. Test: cào nhẹ bề mặt — đồng đỏ trơn và đỏ, đồng thau có ánh vàng.

❓ Cáp điện đồng có vỏ bán được bao nhiêu?

250.000–300.000đ/kg khi còn nguyên vỏ. Nếu bóc vỏ ra lấy lõi đồng: 280.000–340.000đ/kg. Tự bóc vỏ hay không phụ thuộc tốc độ và số lượng — lô lớn mới đáng công bóc.

❓ Bo mạch máy tính cũ bán được bao nhiêu?

Bo mạch thường (PC, laptop cũ): 50.000–100.000đ/kg. Bo mạch server, thiết bị viễn thông: 150.000–400.000đ/kg. Giá phụ thuộc lượng vàng, bạc, đồng trên mạch.

❓ Thành Long thu mua đồng tại những khu vực nào?

Toàn Hà Nội (12 quận + 17 huyện), Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc. Đến tận nơi, cân điện tử kiểm định, trả tiền mặt ngay. Gọi 0985.899.989.

Thu Mua Đồng Phế Liệu Tận Nơi

Ngoài bảng giá chi tiết trên, Thành Long chuyên thu mua phế liệu đồng theo giá đồng phế liệu hôm nay, cân tận nơi.